OriginX không tạo ra dữ liệu, mà chuyển hóa dữ liệu thành nền tảng xác tín - để ngân hàng ra quyết định cho vay, thị trường định giá đúng, và giá trị được phân bổ công bằng tới người lao động và doanh nghiệp nhỏ.
Thời gian làm việc: 8h00 - 17h00

PHÁ VỠ "BỨC TƯỜNG XANH" TRONG NHẬN THỨC: BAO GIỜ DOANH NGHIỆP VIỆT NAM THOÁT KHỎI "LỐI MÒN TRỒNG RỪNG" ĐỂ BƯỚC VÀO THỊ TRƯỜNG CARBON?

Mục lục

    Việc Sàn giao dịch carbon trong nước chính thức vận hành từ ngày 29/6/2026 tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) theo Nghị định số 29/2026/NĐ-CP không chỉ đánh dấu sự hình thành của một thị trường mới, mà còn mở ra một giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế phát thải thấp, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero).

    Thế nhưng, đằng sau dấu mốc được kỳ vọng này vẫn tồn tại một "bức tường xanh" trong nhận thức.

    Mỗi khi nhắc đến tín chỉ carbon, hấp thụ carbon hay giao dịch carbon, phản xạ đầu tiên của không ít doanh nghiệp và cả một bộ phận nhà quản lý vẫn là: trồng rừng.

    Đó là một cách nhìn quen thuộc, nhưng không còn phản ánh đầy đủ bản chất của thị trường carbon hiện đại.

    Thực chất, thị trường carbon không phải là thị trường của riêng ngành lâm nghiệp. Đây là một cơ chế kinh tế - môi trường có phạm vi bao trùm toàn bộ nền kinh tế, từ công nghiệp, năng lượng, giao thông vận tải logistics, nông nghiệp, thủy sản đến quản lý chất thải và sử dụng đất. Bất kỳ hoạt động nào có khả năng cắt giảm phát thải hoặc gia tăng hấp thụ khí nhà kính theo các phương pháp đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) được quốc tế công nhận đều có thể tạo ra giá trị carbon.

    Việc đồng nhất tín chỉ carbon với hoạt động trồng rừng vô hình trung đã thu hẹp cách tiếp cận của doanh nghiệp, khiến nhiều ngành kinh tế bỏ lỡ cơ hội khai thác chính tiềm năng giảm phát thải ngay trong quy trình sản xuất, vận hành và chuỗi cung ứng của mình.

    Đây không đơn thuần là khoảng trống về truyền thông hay phổ biến kiến thức.

    Đó là một rào cản chiến lược đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng áp dụng những yêu cầu nghiêm ngặt về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn phát triển bền vững ESG.

    Muốn tham gia hiệu quả vào thị trường carbon, doanh nghiệp Việt Nam trước hết phải vượt qua "lối mòn trồng rừng" trong tư duy, để nhìn nhận carbon như một loại tài sản được hình thành từ mọi hoạt động quản trị phát thải, mọi chuỗi giá trị sản xuất và mọi hệ sinh thái kinh tế có khả năng tạo ra giá trị giảm phát thải được xác thực.

    Chỉ khi phá bỏ được "bức tường xanh" trong nhận thức, doanh nghiệp mới có thể biến carbon từ một áp lực tuân thủ thành một động lực tăng trưởng mới, mở ra cơ hội tiếp cận nguồn tài chính xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào thị trường carbon trong nước cũng như quốc tế.

    "LÁ PHỔI XANH" TRONG TÂM TRÍ DOANH NGHIỆP: VÌ SAO NHẮC ĐẾN CARBON LÀ NGHĨ ĐẾN RỪNG?

    Có một thực tế dễ nhận thấy: khi nhắc đến tín chỉ carbon, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam đều liên tưởng ngay đến trồng rừng. Đây gần như là phản xạ đầu tiên, trước cả khi nghĩ đến tiết kiệm năng lượng, cải tiến công nghệ, nông nghiệp phát thải thấp hay quản trị chuỗi cung ứng.

    Nhận thức đó không phải ngẫu nhiên. Nó được hình thành từ sự kết hợp giữa hiểu biết phổ thông về sinh học và quá trình phát triển của thị trường carbon toàn cầu trong hơn hai thập kỷ qua.

    Hình ảnh trực quan đã tạo nên một "lối mòn" nhận thức

    Ngay từ những kiến thức khoa học phổ thông, chúng ta đều biết cây xanh hấp thụ khí carbon dioxide (CO₂) thông qua quá trình quang hợp và giải phóng oxy. Hình ảnh những cánh rừng xanh được ví như "lá phổi của Trái đất" đã ăn sâu vào nhận thức của xã hội, trở thành biểu tượng quen thuộc của các hoạt động bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.

    Chính tính trực quan ấy đã dẫn đến một cách hiểu đơn giản: muốn giảm carbon thì phải trồng cây, muốn có tín chỉ carbon thì phải có rừng.

    Đó là một nhận thức đúng, nhưng chỉ đúng với một phần rất nhỏ của bức tranh carbon toàn cầu.

    Trong khi các dự án lâm nghiệp là một cấu phần quan trọng của thị trường carbon, thì phần lớn cơ hội giảm phát thải ngày nay lại nằm ở đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, quản lý đất đai, cải tiến quy trình sản xuất và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị. Tuy nhiên, những lĩnh vực này thường ít trực quan, đòi hỏi hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phức tạp, nên không tạo được dấu ấn mạnh mẽ trong nhận thức như hình ảnh những cánh rừng xanh.

    Di sản của thị trường carbon giai đoạn đầu

    Bên cạnh yếu tố tâm lý, nhận thức này còn chịu ảnh hưởng từ lịch sử phát triển của thị trường carbon quốc tế.

    Trong giai đoạn đầu, các cơ chế như Cơ chế Phát triển Sạch (CDM) theo Nghị định thư Kyoto hay chương trình REDD+ về giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng đã đưa các dự án lâm nghiệp trở thành biểu tượng của tín chỉ carbon.

    Suốt nhiều năm, truyền thông quốc tế liên tục gắn khái niệm "carbon" với những chiến dịch bảo vệ rừng Amazon, phục hồi rừng ngập mặn hay chống phá rừng tại các quốc gia đang phát triển. Hình ảnh ấy dần định hình một nhận thức phổ biến rằng thị trường carbon chủ yếu thuộc về ngành lâm nghiệp.

    Trong khi đó, những lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp chế biến, năng lượng, logistics hay quản lý chất thải, vốn cũng sở hữu tiềm năng giảm phát thải rất lớn, lại ít được nhắc đến, khiến nhiều doanh nghiệp chưa nhận ra rằng chính hoạt động sản xuất và vận hành hằng ngày của mình cũng có thể tạo ra tài sản carbon.

    Đó là "bức tường xanh" trong nhận thức mà doanh nghiệp Việt Nam cần sớm vượt qua nếu muốn tham gia hiệu quả vào thị trường carbon đang hình thành.

    GÓC NHÌN KHOA HỌC: KHÔNG GIAN CARBON RỘNG LỚN HƠN RẤT NHIỀU NHỮNG CÁNH RỪNG

    Để vượt qua lối mòn nhận thức rằng "tín chỉ carbon chỉ gắn với trồng rừng", cần nhìn thị trường carbon dưới góc độ khoa học và các tiêu chuẩn quốc tế.

    Theo Hướng dẫn Kiểm kê Khí nhà kính của IPCC năm 2006 và Bản cập nhật năm 2019, phát thải và hấp thụ carbon không chỉ diễn ra trong hệ sinh thái rừng mà tồn tại trên toàn bộ không gian sử dụng đất và các hoạt động kinh tế do con người quản lý. Đây cũng là nền tảng khoa học được nhiều quốc gia sử dụng để xây dựng kiểm kê khí nhà kính và phát triển thị trường carbon.

    Carbon không chỉ nằm trong rừng, mà hiện diện ở mọi "tấc đất được quản lý"

    Theo IPCC, lĩnh vực Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Sử dụng đất khác (AFOLU) được phân thành sáu nhóm sử dụng đất chính:

    • Đất rừng;
    • Đất trồng trọt;
    • Đồng cỏ;
    • Đất ngập nước;
    • Khu định cư;
    • Đất khác.

    Mỗi loại hình sử dụng đất đều chứa các bể hấp thụ và lưu giữ carbon quan trọng, bao gồm sinh khối trên mặt đất, sinh khối dưới mặt đất (hệ rễ), vật chất hữu cơ chết và đặc biệt là carbon hữu cơ trong đất (Soil Organic Carbon - SOC).

    Điều đó có nghĩa, bất kỳ hoạt động quản lý nào làm thay đổi lượng carbon được lưu giữ hoặc lượng khí nhà kính phát thải, từ canh tác lúa, quản lý đồng cỏ, phục hồi đất, phát triển đô thị đến chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đều có thể tạo ra giá trị carbon nếu được đo lường, báo cáo và thẩm định theo đúng tiêu chuẩn.

    Nói cách khác, carbon không phải là tài sản riêng của rừng, mà là tài sản của toàn bộ hệ sinh thái sản xuất và sử dụng đất.

    Những "mỏ vàng carbon" mà nhiều doanh nghiệp vẫn đang bỏ quên

    Nếu chỉ nhìn thị trường carbon qua lăng kính của ngành lâm nghiệp, doanh nghiệp sẽ bỏ lỡ những cơ hội ngay trong chính lĩnh vực sản xuất, kinh doanh của mình.

    Trong trồng trọt, phát thải methane (CH4) từ canh tác lúa nước, phát thải nitơ oxit (N2O) từ sử dụng phân bón, vôi, urê hay quản lý tàn dư cây trồng đều là những nguồn phát thải lớn. Việc áp dụng các phương thức canh tác tiên tiến như tưới ngập - khô xen kẽ, tối ưu sử dụng phân bón, nâng cao hàm lượng carbon hữu cơ trong đất hay cải tạo đất canh tác có thể tạo ra lượng giảm phát thải đáng kể và hình thành tín chỉ carbon.

    Trong chăn nuôi, quá trình lên men dạ cỏ, quản lý chất thải và phát thải methane (CH4) là những nguồn phát thải quan trọng. Các mô hình thu hồi khí sinh học (biogas), phát điện từ khí sinh học, xử lý chất thải theo hướng kinh tế tuần hoàn hay sản xuất phân bón hữu cơ đều có khả năng chuyển đổi phát thải thành tài sản carbon có giá trị.

    Trong nuôi trồng thủy sản, việc tối ưu hóa thức ăn, quản lý chất lượng nước, sử dụng năng lượng hiệu quả, xử lý bùn đáy ao, giảm phát thải từ hệ thống sục khí và điện năng, kết hợp phát triển các mô hình nuôi tuần hoàn hoặc nuôi kết hợp với rong biển có thể góp phần giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo nền tảng cho các dự án carbon trong tương lai.

    Trong công nghiệp và chế biến, tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu suất thiết bị, chuyển đổi nhiên liệu, điện khí hóa, tận dụng nhiệt thải, sử dụng năng lượng tái tạo và đổi mới công nghệ là những giải pháp trực tiếp làm giảm cường độ phát thải, đồng thời gia tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

    Trong năng lượng tái tạo, điện mặt trời, điện gió, điện sinh khối, điện từ khí sinh học, hệ thống lưu trữ năng lượng và các giải pháp quản lý năng lượng thông minh không chỉ giảm phát thải mà còn tạo ra các tài sản môi trường có giá trị trên thị trường carbon.

    Trong logistics và vận tải, tối ưu hóa tuyến đường, nâng cao hệ số sử dụng phương tiện, chuyển đổi sang phương tiện phát thải thấp, điện hóa đội xe, sử dụng nhiên liệu sinh học, quản lý kho lạnh và chuỗi cung ứng thông minh đều góp phần cắt giảm đáng kể lượng phát thải carbon trên toàn chuỗi logistics.

    Trong quản lý chất thải, phân loại tại nguồn, tái chế, thu hồi năng lượng từ chất thải, thu hồi khí bãi chôn lấp và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn đều là những nguồn tạo giá trị carbon đã được triển khai rộng rãi trên thế giới.

    Trong ngành chế biến gỗ, giá trị carbon không dừng lại ở việc bảo vệ hay trồng rừng. Carbon tiếp tục được lưu giữ trong các sản phẩm gỗ có vòng đời dài như công trình xây dựng, nội thất và các sản phẩm chế biến, tạo nên một lĩnh vực hạch toán carbon riêng theo hướng dẫn của IPCC.

    Điều thị trường carbon ghi nhận không phải là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nào, mà là doanh nghiệp đã giảm được bao nhiêu phát thải khí nhà kính, gia tăng được bao nhiêu khả năng hấp thụ carbon và có đủ dữ liệu, bằng chứng khoa học để chứng minh kết quả đó theo các tiêu chuẩn được công nhận.

    Nói cách khác, bất kỳ hoạt động nào tạo ra kết quả giảm phát thải hoặc tăng cường hấp thụ carbon, nếu được đo lường, báo cáo, thẩm định (MRV) và xác thực bằng hệ thống dữ liệu minh bạch theo các tiêu chuẩn quốc tế, đều có thể được chuyển hóa thành tài sản carbon và tạo ra giá trị kinh tế trên thị trường.

    Carbon là câu chuyện của quản trị, dữ liệu và đổi mới công nghệ

    Điểm cốt lõi của thị trường carbon không nằm ở việc doanh nghiệp sở hữu bao nhiêu diện tích rừng, mà nằm ở năng lực đo lường, quản trị và chứng minh kết quả giảm phát thải.

    Trong nền kinh tế carbon, giá trị không được tạo ra từ một cánh rừng đơn lẻ, mà được hình thành từ dữ liệu đáng tin cậy, hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm định (MRV), đổi mới công nghệ và khả năng quản trị phát thải trên toàn bộ vòng đời sản phẩm.

    Carbon không chỉ nằm trong rừng. Carbon hiện diện trong mọi hoạt động sản xuất, mọi chuỗi cung ứng và mọi "tấc đất được quản lý". Chính nhận thức đó mới là chìa khóa để doanh nghiệp Việt Nam bước vào thị trường carbon bằng tư duy của người tạo ra giá trị, thay vì chỉ là người mua tín chỉ để bù đắp phát thải.

    TỪ THỊ TRƯỜNG CARBON ĐẾN CHUYỂN ĐỔI TƯ DUY CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

    Sự vận hành của Sàn giao dịch carbon tại HNX theo Nghị định số 29/2026/NĐ-CP không đơn thuần bổ sung một công cụ giao dịch mới cho thị trường tài chính. Quan trọng hơn, đây là dấu mốc đánh dấu sự chuyển dịch từ tư duy tuân thủ quy định môi trường sang quản trị carbon như một loại tài sản chiến lược.

    Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt Nam không thể tiếp tục đứng ngoài cuộc hoặc giới hạn cơ hội của mình trong các dự án trồng rừng. Giá trị của thị trường carbon được tạo ra từ năng lực đo lường, quản lý và giảm phát thải trên toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất - kinh doanh.

    Từ tư duy bù đắp phát thải đến quản trị tài sản carbon

    Thị trường carbon được hình thành trên hai cấu phần bổ trợ lẫn nhau: hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon.

    • Đối với các cơ sở thuộc diện quản lý hạn ngạch, việc kiểm soát phát thải không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và năng lực cạnh tranh. Khi lượng phát thải vượt hạn ngạch được phân bổ, doanh nghiệp phải tham gia thị trường để mua bổ sung hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon theo quy định.
    • Ngược lại, đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, năng lượng tái tạo, quản lý chất thải và nhiều ngành kinh tế khác, việc áp dụng các giải pháp giảm phát thải theo tiêu chuẩn quốc tế có thể tạo ra tín chỉ carbon đủ điều kiện giao dịch, mở ra một nguồn doanh thu mới từ chính hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.

    Nói cách khác, carbon không còn là chi phí phải gánh chịu mà đang trở thành tài sản có thể đo lường, xác thực và giao dịch trên thị trường.

    Truyền thông cần mở rộng nhận thức về kinh tế carbon

    Để thị trường carbon phát triển đúng tiềm năng, báo chí và truyền thông cần đóng vai trò dẫn dắt nhận thức, giúp doanh nghiệp nhìn nhận carbon dưới góc độ quản trị và phát triển kinh tế thay vì chỉ gắn với hoạt động trồng rừng.

    Một số định hướng truyền thông cần được ưu tiên gồm:

    • Mở rộng không gian nhận thức: Carbon không chỉ hiện diện trong rừng mà tồn tại trong toàn bộ hệ thống sử dụng đất, quá trình sản xuất và chuỗi cung ứng.
    • Khai mở tiềm năng của nông nghiệp phát thải thấp: Làm rõ giá trị carbon từ canh tác lúa, cây trồng cạn, quản lý đất, nông nghiệp tái sinh và các mô hình sản xuất tiên tiến.
    • Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi và quản lý chất thải: Chuyển đổi phụ phẩm và chất thải thành nguồn tài nguyên tạo giá trị carbon thông qua các công nghệ xử lý và thu hồi năng lượng.
    • Nhìn nhận đầy đủ vai trò của ngành chế biến gỗ: Không chỉ tập trung vào trồng rừng mà cần đánh giá đúng khả năng lưu giữ carbon dài hạn của sản phẩm gỗ và chuỗi giá trị chế biến bền vững.
    • Phổ biến phương pháp kiểm kê và quản trị phát thải theo chuẩn quốc tế: Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các phương pháp đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV), từng bước nâng cao chất lượng dữ liệu và năng lực tham gia thị trường carbon.

    Chìa khóa của thị trường carbon là dữ liệu và năng lực quản trị

    Thị trường carbon sẽ không tạo ra giá trị chỉ bằng việc vận hành một sàn giao dịch. Giá trị chỉ được hình thành khi doanh nghiệp làm chủ dữ liệu phát thải, xây dựng hệ thống quản trị carbon minh bạch và chuyển hóa kết quả giảm phát thải thành tài sản có thể xác thực và giao dịch.

    Trong kỷ nguyên kinh tế carbon, lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ quy mô sản xuất mà còn đến từ năng lực quản trị dữ liệu, đổi mới công nghệ và khả năng tạo lập niềm tin đối với thị trường. Đây mới là sự chuyển đổi căn bản mà cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam cần hướng tới khi bước vào thị trường carbon.

    KẾT LUẬN - VƯỢT QUA LỐI MÒN ĐỂ BƯỚC VÀO KỶ NGUYÊN KINH TẾ CARBON

    Sự vận hành của Sàn giao dịch carbon tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) không đơn thuần đánh dấu sự hình thành của một thị trường mới, mà còn mở ra một phương thức cạnh tranh mới của doanh nghiệp trong nền kinh tế phát thải thấp. Trong kỷ nguyên này, lợi thế không còn được quyết định chỉ bởi quy mô vốn hay năng lực sản xuất, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng quản trị phát thải, làm chủ dữ liệu và chuyển đổi kết quả giảm phát thải thành tài sản có giá trị kinh tế.

    Nếu vẫn duy trì quan niệm rằng "tín chỉ carbon chỉ gắn với trồng rừng", doanh nghiệp sẽ vô tình thu hẹp chính không gian phát triển của mình, bỏ lỡ những cơ hội tạo giá trị từ nông nghiệp, công nghiệp, năng lượng, logistics, chất thải và toàn bộ chuỗi cung ứng. Carbon không chỉ hiện diện trong những cánh rừng, mà tồn tại ở mọi hoạt động sản xuất, mọi dòng vật chất và mọi quyết định quản trị có khả năng làm giảm hoặc hấp thụ phát thải khí nhà kính.

    Đã đến lúc cộng đồng doanh nghiệp cần vượt qua "lối mòn trồng rừng" để tiếp cận thị trường carbon bằng tư duy khoa học, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Khi đó, mỗi cánh đồng, mỗi ao nuôi, mỗi nhà máy, mỗi đội xe, mỗi công trình năng lượng tái tạo và mỗi chuỗi cung ứng đều có thể trở thành nguồn tạo lập tài sản carbon, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút dòng vốn xanh và đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào nền kinh tế carbon toàn cầu.

    Trong nền kinh tế carbon, rừng không còn là biểu tượng duy nhất của giá trị carbon. Giá trị thực sự được tạo ra từ dữ liệu đáng tin cậy, công nghệ đo lường và năng lực quản trị phát thải của doanh nghiệp. Chỉ khi vượt qua "lối mòn trồng rừng", doanh nghiệp Việt Nam mới có thể bước vào thị trường carbon với tư cách là người tạo ra tài sản, thay vì chỉ là người mua tín chỉ để đáp ứng yêu cầu tuân thủ. Đây cũng chính là chìa khóa để biến mục tiêu Net Zero từ một cam kết quốc gia thành động lực tăng trưởng mới của từng doanh nghiệp và của cả nền kinh tế Việt Nam

    NGUYỄN TRUNG KIÊN

    Nhà nghiên cứu độc lập về cấu trúc xác tín dữ liệu trong kinh tế số.

    Kiến trúc sư hệ thống - Nhà sáng lập Hệ sinh thái Xác tín số OriginX.

    Tác giả “Xác tín sốTM”:

    -        XÁC TÍN SỐ™: LÝ THUYẾT - KIẾN TRÚC - ỨNG DỤNG

    -        Tập 1: XÁC TÍN SỐ™ - KIẾN TRÚC NIỀM TIN CHO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU

    Hệ thống quản trị 5 trụ cột cho Nông sản Việt Nam “Thiết lập hạ tầng dữ liệu bất biến, phá vỡ rào cản quốc tế và Mở khóa thị trường xanh”

    -        Tập 2: XÁC TÍN SỐ™ - KIẾN TẠO THỊ TRƯỜNG XÁC THỰC

    Từ dữ liệu đến tài sản và quản trị bền vững.

    hotline
    YOUTUBE
    Zalo
    0911680096 0911680096