OriginX không tạo ra dữ liệu, mà chuyển hóa dữ liệu thành nền tảng xác tín - để ngân hàng ra quyết định cho vay, thị trường định giá đúng, và giá trị được phân bổ công bằng tới người lao động và doanh nghiệp nhỏ.
Thời gian làm việc: 8h00 - 17h00

TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN

Mục lục

    Thị trường Nhật Bản là một cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới, nổi tiếng với công nghệ tiên tiến, sự ổn định kinh tế vĩ mô, và thị trường tiêu dùng đòi hỏi cao về chất lượng, sự tinh tế, và dịch vụ.

    1. Tổng quan về Kinh tế

    • Quy mô: Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ ba thế giới sau Hoa Kỳ và Trung Quốc, xét theo tổng sản phẩm quốc nội (GDP) danh nghĩa.
    • Cơ chế thị trường: Là một nền kinh tế thị trường tự do phát triển cao, chú trọng vào sản xuất chế tạo, xuất khẩu, và đổi mới công nghệ.
    • Sức mua: Người tiêu dùng Nhật Bản có sức mua lớn, nhưng có xu hướng ưu tiên sản phẩm chất lượng cao, an toàn tuyệt đối, và thương hiệu uy tín.
    • Dân số: Dân số đang già hóa nhanh chóng và suy giảm là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến nguồn cung lao động và cơ cấu tiêu dùng.

    2. Các ngành công nghiệp và lĩnh vực chủ chốt

    Nền kinh tế Nhật Bản mạnh mẽ nhờ vào các ngành công nghiệp mũi nhọn:

    • Công nghiệp Chế tạo: Đứng hàng đầu thế giới về ô tô như Toyota, Honda, Nissan, thiết bị điện tử, robot công nghiệp với Fanuc, Yaskawa, và máy móc chính xác.
    • Công nghệ và Điện tử: Mạnh về vi mạch, chất bán dẫn, vật liệu truyền thông và các sản phẩm tin học cao cấp như Sony, Hitachi, Toshiba.
    • Tài chính: Tokyo là một trung tâm tài chính toàn cầu quan trọng, với Sở giao dịch chứng khoán Tokyo (TSE) là một trong những sàn lớn nhất thế giới.
    • Dịch vụ: Chiếm tỷ trọng lớn nhất trong GDP, bao gồm dịch vụ chuyên nghiệp, bán lẻ, và y tế.

    3. Thương mại và đối tác quốc tế

    • Chính sách thương mại: Nhật Bản tích cực tham gia vào các hiệp định thương mại tự do lớn, nổi bật là Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP).
    • Đối tác lớn: Các đối tác thương mại lớn nhất bao gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, và các nước Đông Nam Á.
    • Với Việt Nam: Việt Nam là đối tác thương mại và đầu tư quan trọng của Nhật Bản. Nhật Bản là nhà đầu tư nước ngoài lớn thứ hai và là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của Việt Nam tính đến năm 2024, với nhiều mặt hàng nông, lâm, thủy sản được ưa chuộng.

    4. Thách thức và đặc điểm thị trường

    • Tiêu chuẩn nghiêm ngặt: Nhật Bản áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm (MRLs - Giới hạn dư lượng tối đa), và kiểm dịch thực vật, động vật cực kỳ nghiêm ngặt.
    • Cạnh tranh cao: Cạnh tranh khốc liệt từ cả hàng nội địa chất lượng cao và hàng nhập khẩu từ các nước khác.
    • Văn hóa kinh doanh: Cần thiết lập quan hệ đối tác tin cậy, lâu dài. Tính đúng giờ và chất lượng ổn định là yếu tố sống còn.
    • Hàng rào phi thuế quan: Các yêu cầu về nhãn mác, bao bì, kiểm tra nghiêm ngặt, và thủ tục hành chính thường được xem là hàng rào phi thuế quan lớn.

    B. TIÊU CHUẨN VÀ QUY ĐỊNH NHẬP KHẨU HÀNG HÓA VÀO THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN

    Thị trường Nhật Bản yêu cầu sự tuân thủ cao đối với các luật lệ về an toàn, môi trường và sức khỏe.

    I. Các cơ quan quản lý chủ yếu

    Quá trình nhập khẩu được giám sát bởi các cơ quan chính phủ sau:

    1. Hải quan Nhật Bản (Japan Customs): Chịu trách nhiệm về thủ tục thông quan, áp thuế, và an ninh biên giới.
    2. Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (Ministry of Health, Labour and Welfare - MHLW): Cơ quan chịu trách nhiệm chính về Luật Vệ sinh Thực phẩm (Food Sanitation Law), quản lý an toàn thực phẩm, chất phụ gia, và dư lượng hóa chất (MRLs).
    3. Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản (Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries - MAFF): Cơ quan quản lý về kiểm dịch thực vật (Plant Quarantine) và kiểm dịch động vật (Animal Quarantine), cũng như các quy định về chất lượng và ghi nhãn nông sản.
    4. Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (Ministry of Economy, Trade and Industry - METI): Quản lý các vấn đề liên quan đến công nghiệp, tiêu chuẩn hóa (JIS), và Đạo luật kiểm soát chất liệu gia dụng (Household Goods Quality Labeling Act).

    II. Các quy định và yêu cầu bắt buộc

    1. Thủ tục Hải quan và Kiểm tra an toàn

    • Khai báo Hải quan: Nhà nhập khẩu (Importer of Record) phải khai báo lô hàng tại cảng đến.
    • Hệ thống Phân loại Hàng hóa (HS Code): Sử dụng mã HS quốc tế để xác định mức thuế áp dụng ưu đãi thuế quan theo C/O mẫu AJ/CPTPP/RCEP.
    • Kiểm tra tại Cảng: Hàng hóa đặc biệt là thực phẩm phải qua quy trình kiểm tra của MHLW, kiểm dịch, lấy mẫu, phân tích trước khi được thông quan.

    2. Quy định của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (MHLW)

    MHLW quản lý chặt chẽ theo Luật Vệ sinh thực phẩm (Food Sanitation Law):

    • Kiểm tra nhập khẩu: Mọi lô hàng thực phẩm đều phải được thông báo (Notification) cho Cơ quan kiểm dịch thực phẩm (Food Quarantine Station) của MHLW trước khi nhập khẩu.
    • Giới hạn dư lượng tối đa (MRLs): Quy định nghiêm ngặt về giới hạn dư lượng thuốc trừ sâu, thuốc thú y, và hóa chất trong thực phẩm. Nhật Bản áp dụng nguyên tắc Positive List System - bất kỳ chất nào không có trong danh sách cho phép hoặc vượt quá giới hạn đều bị cấm.
    • Phụ gia thực phẩm: Các chất phụ gia phải được MHLW phê duyệt mới được sử dụng.
    • Quy định về ghi nhãn (Labeling): Nhãn mác phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Vệ sinh thực phẩm và Luật tiêu chuẩn hóa và ghi nhãn phù hợp cho nông, lâm sản (JAS Law). Phải ghi rõ:
      • Tên sản phẩm và thành phần.
      • Hạn sử dụng và điều kiện bảo quản.
      • Tên, địa chỉ nhà nhập khẩu tại Nhật.
      • Quốc gia xuất xứ (Country of Origin).
      • Cảnh báo chất gây dị ứng chính (nếu có).

    3. Quy định đối với hàng dệt may và hàng tiêu dùng

    • Luật ghi nhãn chất lượng hàng gia dụng (Household Goods Quality Labeling Act): Quy định chi tiết về ghi nhãn đối với hàng dệt may và một số hàng tiêu dùng khác, bao gồm:
      • Thành phần sợi: Phải ghi rõ tỷ lệ phần trăm các loại sợi.
      • Nhãn chăm sóc (Care Labeling): Phải sử dụng các ký hiệu giặt ủi tiêu chuẩn của Nhật Bản.
    • Kiểm định an toàn: Sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là đồ chơi trẻ em, phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn ST (Safety Toy Mark) hoặc các quy định về giới hạn hóa chất độc hại.

    4. Quy định về gỗ và Sản phẩm gỗ

    • Luật gỗ sạch (Clean Wood Act - CWA, 2017): Khuyến khích và dần chuyển sang bắt buộc đối với các doanh nghiệp liên quan đến gỗ phải thực hiện thẩm định (due diligence) để đảm bảo gỗ và sản phẩm gỗ không có nguồn gốc khai thác trái phép.
    • Yêu cầu: Các nhà nhập khẩu phải thu thập và lưu giữ hồ sơ chứng minh tính hợp pháp của gỗ, bao gồm tên loài cây, quốc gia và khu vực khai thác.

    C. HỒ SƠ VÀ THỦ TỤC NHẬP KHẨU VÀO THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN ĐỐI VỚI CÁC MẶT HÀNG NÔNG, LÂM, THỦY SẢN SẢN XUẤT TỪ VIỆT NAM

    Quá trình nhập khẩu các mặt hàng nông, lâm, thủy sản được kiểm soát chặt chẽ bởi MHLW và MAFF.

    I. Hồ sơ, và chứng từ bắt buộc chung

    Đây là các chứng từ cần thiết cho mọi lô hàng thương mại:

    Loại Chứng từ

    Cơ quan quản lý/Mục đích

    Ghi chú quan trọng

    1. Hóa đơn Thương mại (Commercial Invoice)

    Hải quan

    Ghi rõ mô tả hàng hóa, giá trị, điều kiện giao hàng, và Nước xuất xứ.

    2. Phiếu đóng gói (Packing List)

    Hải quan

    Chi tiết về trọng lượng, kích thước, và cách đóng gói.

    3. Vận đơn (B/L) hoặc Giấy gửi hàng (AWB)

    Hải quan, Hãng vận tải

    Chứng từ vận chuyển xác nhận lô hàng.

    4. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)

    Hải quan

    Thường sử dụng C/O mẫu AJ (Hiệp định Việt Nam - Nhật Bản) hoặc C/O mẫu CPTPP/RCEP để được hưởng ưu đãi thuế quan.

    II. Hồ sơ, và chứng từ đặc thù theo ngành hàng

    1. Thủy sản (Fisheries Products)

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận Sức khỏe (Health Certificate - HC)

    Nước xuất khẩu (NAFIQAD hoặc cơ quan có thẩm quyền)

    Chứng nhận sản phẩm đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

    Chứng nhận HACCP

    MHLW (Khuyến nghị)

    Mặc dù không bắt buộc đại trà như FDA (Mỹ), việc áp dụng HACCP, ISO 22000 là điều kiện tiên quyết để được đối tác Nhật Bản chấp nhận.

    Kết quả phân tích dư lượng (MRLs Test)

    Phòng thí nghiệm được công nhận

    Cần chứng minh lô hàng không vượt quá giới hạn dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, v.v., theo tiêu chuẩn MHLW.

    Thông báo nhập khẩu thực phẩm

    MHLW

    Phải nộp mẫu đơn Notification Form of Importation of Foods, etc. cho Cục Kiểm dịch thực phẩm tại cảng.

     

    2. Nông sản (Cây trồng, Rau quả, Hạt)

    Nông sản chịu sự kiểm soát của MAFF và MHLW.

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate)

    MAFF/Cơ quan Kiểm dịch thực vật Việt Nam

    Chứng nhận lô hàng không mang mầm bệnh, côn trùng gây hại và tuân thủ các quy định kiểm dịch của Nhật Bản.

    Chứng nhận cơ sở đóng gói, Vùng trồng

    MAFF/Cục Bảo vệ thực vật Việt Nam

    Phải được cấp mã số và phê duyệt cho từng mặt hàng nông sản cụ thể trước khi xuất khẩu.

    Chứng nhận tồn dư thuốc bảo vệ thực vật

    MHLW

    Phải đảm bảo dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs) tuân thủ hệ thống Positive List System của Nhật Bản.

     

    3. Lâm sản (Gỗ và Sản phẩm gỗ)

    Lâm sản chịu sự kiểm soát của MAFF.

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Hồ sơ Lâm sản hợp pháp

    MAFF/Luật Gỗ sạch

    Cần các tài liệu chứng minh tính hợp pháp của gỗ theo quy định của Việt Nam, đặc biệt là tên khoa học, nguồn gốc và khu vực khai thác.

    Khai báo Gỗ Sạch (Clean Wood Act)

    MAFF

    Nhà nhập khẩu tại Nhật Bản phải thực hiện thẩm định (Due Diligence) và kê khai nguồn gốc hợp pháp của gỗ.

    Chứng nhận hun trùng (Fumigation Certificate)

    Hải quan

    Đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ (pallet, kiện hàng) phải tuân thủ tiêu chuẩn ISPM 15.

     

     

    III. Tóm tắt Quy trình tuân thủ chính

    1. Giai đoạn tiền xuất khẩu tại Việt Nam: Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng HACCP, ISO22000, ISO9001 và đảm bảo các lô hàng đáp ứng tiêu chuẩn MRLs của MHLW. Đăng ký mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói.
    2. Giai đoạn Chuẩn bị: Xin Giấy chứng nhận Kiểm dịch thực vật/Y tế.
    3. Giai đoạn Nhập khẩu tại Nhật Bản: Nhà nhập khẩu nộp đơn thông báo nhập khẩu thực phẩm (MHLW) hoặc yêu cầu kiểm dịch thực vật (MAFF).
    4. Thông quan: Lô hàng trải qua quá trình kiểm tra thực tế, lấy mẫu và phân tích đặc biệt đối với thực phẩm. Nếu đạt, hàng hóa được thông quan. Nếu vi phạm, sẽ bị giữ lại, tiêu hủy, hoặc trả về.

    D. QUY ĐỊNH VỀ TRUY XUẤT VÀ XÁC THỰC NGUỒN GỐC VÀO THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN

    Các quy định truy xuất nguồn gốc tại Nhật Bản được thiết lập để đảm bảo an toàn thực phẩm, xác minh chất lượng, và chống lại thương mại bất hợp pháp.

    1. Đối với Nông sản và Thực phẩm nói chung (Luật Vệ sinh thực phẩm)

    • Nền tảng: Luật Vệ sinh thực phẩm quy định trách nhiệm của các nhà kinh doanh thực phẩm trong việc lưu trữ hồ sơ liên quan đến mua bán thực phẩm để hỗ trợ việc truy xuất và thu hồi sản phẩm khi xảy ra sự cố an toàn.
    • Yêu cầu truy xuất: Doanh nghiệp phải có khả năng truy tìm một bước trước (nguồn cung cấp) và một bước sau (người nhận) sản phẩm.
    • Thông tin bắt buộc: Lưu giữ thông tin về tên sản phẩm, mã lô hàng, số lượng, ngày tháng, và tên, địa chỉ của bên giao và bên nhận.
    • Quy định về ghi nhãn xuất xứ: Nhiều mặt hàng thực phẩm, đặc biệt là rau củ quả tươi, phải ghi rõ nước xuất xứ trên bao bì.

    2. Đối với Thủy sản (HACCP và Quy định về ghi nhãn)

    • HACCP: Việc áp dụng Kế hoạch HACCP, phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn là một hình thức truy xuất nội bộ bắt buộc đối với các nhà cung cấp, giúp xác định nguồn gốc vấn đề an toàn thực phẩm tại bất kỳ điểm nào trong chuỗi chế biến.
    • Ghi nhãn thủy sản: Nhật Bản có quy định rất chi tiết về ghi nhãn đối với các loài thủy sản, bao gồm tên khoa học, khu vực đánh bắt, nuôi trồng, và phương pháp đánh bắt, nuôi trồng, nhằm đảm bảo minh bạch và ngăn chặn hành vi lừa đảo người tiêu dùng như ghi nhãn sai loài.

    3. Đối với Lâm sản (Luật Gỗ sạch)

    • Mục đích: Đảm bảo gỗ và sản phẩm gỗ nhập khẩu không có nguồn gốc khai thác trái phép.
    • Thẩm định (Due Diligence): Nhà nhập khẩu và các nhà kinh doanh liên quan đến gỗ phải thực hiện thẩm định bao gồm thu thập thông tin, đánh giá rủi ro, và đưa ra quyết định xác nhận, để chứng minh tính hợp pháp của nguồn gỗ.
    • Thông tin cần truy xuất: Tên khoa học của loài gỗ, Quốc gia và khu vực khai thác, và chứng từ hợp pháp do nước xuất xứ cấp.

    Ngành hàng

    Cơ quan quản lý

    Quy định chính

    Yêu cầu cốt lõi về truy xuất

    Nông sản, Thực phẩm

    MHLW

    Luật Vệ sinh thực phẩm

    Truy tìm một bước trước và một bước sau (nguồn cung, người nhận) dựa trên hồ sơ lô hàng.

    Thủy sản

    MHLW, MAFF

    HACCP và Ghi nhãn

    Truy xuất nguồn gốc chế biến (HACCP) và ghi nhãn minh bạch về loài, khu vực đánh bắt, nuôi trồng.

    Lâm sản, Gỗ

    MAFF

    Luật Gỗ sạch (CWA)

    Nhà nhập khẩu phải thực hiện thẩm định (Due Diligence) để xác nhận tính hợp pháp của nguồn gốc gỗ.

     

    hotline
    YOUTUBE
    Zalo
    0911680096 0911680096