OriginX không tạo ra dữ liệu, mà chuyển hóa dữ liệu thành nền tảng xác tín - để ngân hàng ra quyết định cho vay, thị trường định giá đúng, và giá trị được phân bổ công bằng tới người lao động và doanh nghiệp nhỏ.
Thời gian làm việc: 8h00 - 17h00

TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG HÀN QUỐC

Mục lục

    A. TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG HÀN QUỐC

    Thị trường Hàn Quốc là một nền kinh tế thị trường phát triển cao, nổi tiếng với sự tiên tiến trong công nghệ và năng lực sản xuất hàng đầu thế giới, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Dưới đây là một số thông tin tổng quan về thị trường này:

    1. Tổng quan về Kinh tế
    • Quy mô: Hàn Quốc là một trong những nền kinh tế lớn nhất Châu Á (thứ 4) và top 15 thế giới, với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đạt khoảng 1.7 nghìn tỷ USD.
    • Cơ chế thị trường tự do: Nền kinh tế Hàn Quốc mang tính định hướng xuất khẩu cao, được thúc đẩy bởi các tập đoàn lớn (Chaebol) như Samsung, Hyundai và LG.
    • Đồng tiền: Won Hàn Quốc (KRW) là đồng tiền chính thức.
    1. Các ngành công nghiệp và lĩnh vực chủ chốt nền kinh tế Hàn Quốc nổi bật với các ngành công nghiệp tiên tiến:
    • Công nghệ thông tin (IT) và Bán dẫn: Dẫn đầu thế giới về sản xuất chip nhớ, điện thoại thông minh, và màn hình như Samsung Electronics, SK Hynix.
    • Ô tô và Đóng tàu: Là một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới với Hyundai, Kia và có ngành công nghiệp đóng tàu hàng đầu.
    • Hóa chất và Thép: Các công ty Hàn Quốc chiếm vị thế quan trọng trong sản xuất hóa chất, luyện kim và thép (POSCO).
    • Văn hóa (Hallyu): Ngành công nghiệp giải trí và văn hóa có tầm ảnh hưởng toàn cầu, đóng góp đáng kể vào xuất khẩu dịch vụ.
    1. Thương mại và đối tác quốc tế
    • Chính sách thương mại: Hàn Quốc là thành viên tích cực của WTO và có mạng lưới Hiệp định Thương mại tự do (FTA) rộng khắp, bao gồm FTA với Mỹ (KORUS), EU, ASEAN.
    • Đối tác lớn: Các đối tác thương mại lớn nhất của Hàn Quốc bao gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Việt Nam.
    • Với Việt Nam: Hàn Quốc là nhà đầu tư FDI lớn nhất và là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam. Hai nước có FTA song phương (VKFTA – Vietnam Korea Free Trade Agreement).
    1. Thách thức và đặc điểm thị trường
    • Hàng rào kỹ thuật nghiêm ngặt: Tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch đối với hàng nông sản, thủy sản rất chặt chẽ.
    • Cạnh tranh cao: Cạnh tranh khốc liệt giữa các thương hiệu nội địa có uy tín và các sản phẩm quốc tế.
    • Chi phí sinh hoạt cao: Đặc biệt là ở các thành phố lớn như Seoul.
    • Già hóa dân số: Tỷ lệ người già tăng nhanh, ảnh hưởng đến xu hướng tiêu dùng và lực lượng lao động.

    B. TIÊU CHUẨN VÀ QUY ĐỊNH NHẬP KHẨU HÀNG HÓA VÀO THỊ TRƯỜNG HÀN QUỐC

    Thị trường Hàn Quốc đòi hỏi sự tuân thủ cao đối với các tiêu chuẩn về an toàn, sức khỏe và bảo vệ người tiêu dùng, được quản lý bởi nhiều cơ quan nhà nước.

    Dưới đây là các tiêu chuẩn và quy định chính mà doanh nghiệp cần tuân thủ khi nhập khẩu hàng hóa vào thị trường này:

    I. Các cơ quan quản lý chủ yếu Quá trình nhập khẩu hàng hóa vào Hàn Quốc được giám sát bởi nhiều cơ quan, trong đó quan trọng nhất là:

    1. Cục Hải quan Hàn Quốc (Korea Customs Service - KCS): Cơ quan chịu trách nhiệm chính về thủ tục thông quan, áp thuế, và quản lý các quy định về xuất xứ.
    2. Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm (Ministry of Food and Drug Safety - MFDS): Cơ quan quản lý các sản phẩm thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và thiết bị y tế.
    3. Cơ quan Kiểm dịch động thực vật Hàn Quốc (Animal and Plant Quarantine Agency - APQA): Cơ quan chịu trách nhiệm kiểm dịch và kiểm tra sức khỏe động vật, thực vật và sản phẩm liên quan.
    4. Bộ Đại dương và Thủy sản (Ministry of Oceans and Fisheries - MOF): Cơ quan quản lý ngành thủy sản, bao gồm các quy định về khai thác và nhập khẩu thủy sản. II. Các Quy định và Yêu cầu bắt buộc
    5. Thủ tục Hải quan và An ninh hàng hóa:
    • Kê khai Nhập khẩu (Import Declaration): Phải được thực hiện với KCS bằng hệ thống điện tử.
    • Hồ sơ thông quan: Phải nộp Tờ khai Hải quan, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Vận đơn (Bill of Lading), Phiếu đóng gói (Packing List), và các giấy tờ đặc biệt khác như Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form AK/VK),...
    • Bảo hiểm Hải quan (Customs Bond): Không bắt buộc như Hoa Kỳ, nhưng phải có người khai hải quan (Customs Broker) được cấp phép hoặc nhà nhập khẩu tự khai.
    1. Quy định của MFDS áp dụng cho Thực phẩm, Mỹ phẩm, Dược phẩm. Đây là rào cản kỹ thuật quan trọng nhất đối với thực phẩm:
    • Đăng ký Cơ sở: Các cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói thực phẩm nước ngoài phải đăng ký với MFDS và được kiểm tra định kỳ.
    • Thông báo Nhập khẩu (Import Notification): Bắt buộc đối với lô hàng thực phẩm trước khi hàng đến cảng. Lô hàng đầu tiên của một sản phẩm mới thường phải qua kiểm tra chính thức (Precise Examination).
    • Tiêu chuẩn An toàn thực phẩm: Phải tuân thủ Luật an toàn thực phẩm (Food Sanitation Act) và các tiêu chuẩn về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs) do MFDS đặt ra.
    • Quy định về ghi nhãn (Labeling): Nhãn mác sản phẩm thực phẩm phải được viết bằng tiếng Hàn, cung cấp đầy đủ thông tin:
      • Tên sản phẩm, trọng lượng tịnh, tên và địa chỉ nhà nhập khẩu/nhà sản xuất.
      • Bảng thông tin dinh dưỡng, thành phần, và cảnh báo chất gây dị ứng chính.
    1. Quy định đối với hàng dệt may và hàng tiêu dùng
    • Hàng Dệt may:
      • Phải ghi rõ Xuất xứ hàng hóa bằng tiếng Hàn.
      • Phải ghi rõ Thành phần sợi và Nhãn chăm sóc (Care Labeling) theo quy định của Cơ quan Tiêu chuẩn và Công nghệ Hàn Quốc (KATS).
    • An toàn sản phẩm tiêu dùng: Sản phẩm tiêu dùng phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn do KATS hoặc các luật liên quan quy định. Các sản phẩm trẻ em phải được cấp Chứng nhận An toàn sản phẩm tiêu dùng (KC Mark) nếu có quy định.
    1. Quy định về gỗ và sản phẩm gỗ
    • Kiểm dịch thực vật (APQA): Bắt buộc đối với gỗ tròn, gỗ xẻ thô.
    • Chứng minh nguồn gốc: Cần giấy tờ chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp và bền vững.
    • Tiêu chuẩn ISPM 15: Tất cả vật liệu đóng gói bằng gỗ (pallet, thùng) phải được xử lý nhiệt hoặc khử trùng và có dấu chứng nhận ISPM 15 hợp lệ. Lưu ý quan trọng: Nếu sản phẩm không tuân thủ các quy định của MFDS (như thiếu đăng ký, vượt dư lượng MRLs, sai nhãn mác), lô hàng có thể bị Giữ lại (Hold), bị Trả lại (Return) hoặc Tiêu hủy (Destroy).

    C. HỒ SƠ VÀ THỦ TỤC NHẬP KHẨU VÀO THỊ TRƯỜNG HÀN QUỐC ĐỐI VỚI CÁC MẶT HÀNG NÔNG, LÂM, THỦY SẢN SẢN XUẤT TỪ VIỆT NAM

    Đối với các mặt hàng nông, lâm, thủy sản xuất khẩu từ Việt Nam vào thị trường Hàn Quốc, hồ sơ và thủ tục nhập khẩu chịu sự giám sát của KCS, MFDS, APQA, và MOF.

    Dưới đây là các hồ sơ và chứng từ cần thiết, được chia theo nhóm hàng:

     I. Hồ sơ, và chứng từ bắt buộc chung

    Đây là các chứng từ cần thiết cho mọi lô hàng thương mại nhập khẩu vào Hàn Quốc:

    Loại Chứng từ

    Cơ quan quản lý/Mục đích

    Ghi chú quan trọng

    1. Hóa đơn Thương mại (Commercial Invoice)

    KCS

    Cần ghi rõ: Bên bán, bên mua, mô tả chi tiết hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều kiện giao hàng (Incoterms), và nước xuất xứ (Country of Origin).

    2. Phiếu đóng gói (Packing List)

    KCS

    Chi tiết về số lượng, trọng lượng tịnh/tổng, kích thước kiện hàng, và cách đóng gói.

    3. Vận đơn (Bill of Lading - B/L) hoặc Giấy gửi hàng hàng không (Air Waybill - AWB)

    KCS, Hãng vận tải

    Chứng từ vận chuyển xác nhận lô hàng.

    4. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O)

    KCS

    C/O Form AK (ASEAN-Korea FTA) hoặc Form VK (Vietnam-Korea FTA) để hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo FTA.

    5. Đăng ký Cơ sở và Mã số kinh doanh

    MFDS

    Bắt buộc đối với các cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói thực phẩm.

     

    II. Hồ sơ, và chứng từ đặc thù theo ngành hàng

    1. Thủy sản (Fisheries Products)

    Thủy sản được quản lý bởi MFDS (An toàn thực phẩm) và MOF (Nguồn gốc và Quy hoạch).

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận Y tế (Health Certificate - HC)

    MFDS hoặc cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu - NAFIQAD

    Bắt buộc đối với thủy sản dùng làm thực phẩm.

    Chứng nhận về Nguồn gốc Thủy sản

    MOF

    Các mặt hàng thủy sản được chỉ định có thể yêu cầu chứng từ chứng minh tính hợp pháp của khai thác, nuôi trồng, tương tự quy tắc truy xuất nguồn gốc của Hàn Quốc.

    Kế hoạch HACCP

    MFDS

    Hàn Quốc chấp nhận HACCP, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn do MFDS quy định.

     

    1. Nông sản (Cây trồng, Rau quả, Hạt)

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate)

    APQA

    Do cơ quan kiểm dịch thực vật của Việt Nam cấp, xác nhận lô hàng không mang dịch bệnh, côn trùng gây hại và đáp ứng yêu cầu của APQA.

    Chứng nhận tồn dư thuốc bảo vệ thực vật (MRLs Compliance)

    MFDS

    Đảm bảo dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs) không vượt quá mức cho phép do MFDS quy định.

    1. Lâm sản (Gỗ và sản phẩm gỗ)

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật

    APQA

    Bắt buộc đối với gỗ tròn, gỗ xẻ thô.

    Chứng nhận hun trùng (Fumigation Certificate)

    KCS

    Đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ (pallet, kiện hàng) phải tuân thủ tiêu chuẩn ISPM 15 và có dấu mộc hợp lệ.

    Giấy tờ chứng minh Nguồn gốc hợp pháp

    Cơ quan Lâm nghiệp Hàn Quốc (KFS)

    Cần giấy tờ chứng minh gỗ được khai thác hợp pháp theo luật của nước xuất xứ và Hàn Quốc.

    III. Tóm tắt quy trình tuân thủ chính

    1. Giai đoạn tiền xuất khẩu tại Việt Nam:
    • Đăng ký cơ sở sản xuất với MFDS nếu là thực phẩm, thủy sản.
    • Thực hiện kiểm tra chất lượng, dư lượng hóa chất (MRLs) và lấy Giấy chứng nhận kiểm dịch Thực vật/Y tế (Phytosanitary/Health Certificate) từ các cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.
    1. Giai đoạn Vận chuyển:
    • Thực hiện Kê khai Manifest cho KCS.
    • Thực hiện Thông báo Nhập khẩu cho MFDS nếu là thực phẩm.
    1. Giai đoạn Thông quan tại Hàn Quốc:
    • Hàng hóa phải qua kiểm tra của KCS.
    • Lô hàng nông, lâm, thủy sản phải được MFDS (kiểm tra an toàn thực phẩm) và APQA (kiểm dịch) tiến hành kiểm tra theo quy định.

    D. QUY ĐỊNH VỀ TRUY XUẤT VÀ XÁC THỰC NGUỒN GỐC VÀO THỊ TRƯỜNG HÀN QUỐC

    Quy định về truy xuất và xác thực nguồn gốc (traceability and verification) là công cụ quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính hợp pháp của nông, lâm, thủy sản tại Hàn Quốc. Các quy định này nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm, ngăn chặn hàng hóa bị cấm (như đánh bắt IUU), và bảo vệ người tiêu dùng Hàn Quốc.

    Dưới đây là các quy định truy xuất nguồn gốc chính theo từng nhóm ngành hàng và cơ quan quản lý:

    1. Đối với Nông sản và Thực phẩm nói chung (MFDS):

    Hàn Quốc có hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm được quy định bởi MFDS để theo dõi toàn bộ quá trình sản xuất, chế biến, và phân phối.

    • Phạm vi áp dụng: Bắt buộc đối với một số loại thực phẩm được chỉ định như sữa, trứng, các sản phẩm sơ chế dễ hư hỏng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và khuyến khích cho các loại khác.
    • Yêu cầu về hồ sơ: Các doanh nghiệp phải thiết lập và duy trì hồ sơ về:
      • Thông tin về sản xuất, chế biến, đóng gói: ngày, địa điểm, mã lô hàng.
      • Thông tin về bên gửi, nhận hàng tiếp theo truy xuất một bước trước và một bước sau.
    • Mã truy xuất: Sản phẩm được yêu cầu in Mã truy xuất nguồn gốc trên nhãn mác để người tiêu dùng có thể kiểm tra thông tin.
    1. Đối với Thủy sản (MFDS & MOF):

    Thủy sản nhập khẩu phải tuân thủ cả quy tắc an toàn của MFDS và quy định về nguồn gốc của MOF.

    a. Chương trình quản lý và truy xuất nguồn gốc thủy sản: Chương trình này do Bộ Đại dương và Thủy sản (MOF) quản lý, nhằm đảm bảo nguồn gốc hợp pháp.

    • Phạm vi: Áp dụng cho các mặt hàng thủy sản quan trọng hoặc dễ bị thao túng nguồn gốc.
    • Yêu cầu truy xuất:
      • Xác thực chuỗi cung ứng: Nhà nhập khẩu phải thu thập hồ sơ chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm.
      • Dữ liệu bắt buộc: Cần lưu giữ thông tin chi tiết về khu vực đánh bắt, nuôi trồng, tên và mã tàu, trang trại, và ngày sản xuất để xác minh nguồn gốc.

    b. Quy định HACCP của MFDS

    • Kế hoạch HACCP: Các cơ sở sản xuất thủy sản của Việt Nam phải xây dựng và thực hiện một Kế hoạch HACCP theo tiêu chuẩn của MFDS để đảm bảo kiểm soát an toàn thực phẩm trong chế biến.
    1. Đối với Lâm sản (KFS/APQA)

    Hàn Quốc có quy định nghiêm ngặt về tính hợp pháp của gỗ nhập khẩu.

    • Mục đích: Đảm bảo gỗ và sản phẩm gỗ không phải là sản phẩm khai thác trái phép.
    • Yêu cầu khai báo và chứng từ: Người nhập khẩu phải cung cấp:
      • Giấy tờ chứng minh nguồn gốc hợp pháp của gỗ theo luật pháp của nước xuất xứ như Giấy phép khai thác.
      • Tên khoa học của loài thực vật (loài gỗ).
    • Xác thực: Cơ quan Lâm nghiệp Hàn Quốc (KFS) có quyền yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu liên quan để xác minh tính hợp pháp của lô hàng gỗ. Tóm tắt các yêu cầu chính về Truy xuất nguồn gốc:

    Ngành hàng

    Cơ quan quản lý

    Quy định chính

    Yêu cầu cốt lõi về truy xuất

    Nông sản, Thực phẩm

    MFDS

    Luật An toàn thực phẩm

    Ghi lại các hồ sơ điện tử về sản xuất, chế biến, và phân phối để truy xuất nhanh chóng (Mã truy xuất).

    Thủy sản

    MOF/MFDS

    Luật Quản lý thủy sản & HACCP

    Chứng minh nguồn gốc hợp pháp, có hồ sơ chi tiết về khu vực, phương thức khai thác, nuôi trồng.

    Lâm sản, Gỗ

    KFS/APQA

    Luật Lâm nghiệp

    Cung cấp giấy tờ chứng minh nguồn gốc hợp pháp của gỗ theo luật của Việt Nam và Hàn Quốc.

     

    hotline
    YOUTUBE
    Zalo
    0911680096 0911680096