OriginX không tạo ra dữ liệu, mà chuyển hóa dữ liệu thành nền tảng xác tín - để ngân hàng ra quyết định cho vay, thị trường định giá đúng, và giá trị được phân bổ công bằng tới người lao động và doanh nghiệp nhỏ.
Thời gian làm việc: 8h00 - 17h00

TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG CHÂU ÂU (EU)

Mục lục

    Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những khối kinh tế lớn và phát triển nhất thế giới, nổi bật với thị trường nội khối thống nhất (Single Market), nơi hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động được lưu thông tự do giữa các quốc gia thành viên.

    Dưới đây là một số thông tin tổng quan về thị trường này:

    1/ Tổng quan về Kinh tế

    - Quy mô: EU là nền kinh tế lớn thứ hai hoặc thứ ba thế giới tùy thuộc vào phương pháp tính, với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) vượt 17 nghìn tỷ USD, tạo ra một thị trường tiêu thụ khổng lồ.

    - Cơ chế thị trường thống nhất: EU vận hành dựa trên bốn quyền tự do cơ bản, giúp giảm bớt rào cản thương mại và tối đa hóa hiệu quả kinh tế.

    - Đồng tiền chung: Euro (EUR) là đồng tiền chung được sử dụng bởi 20/27 quốc gia thành viên (Khu vực đồng Euro - Eurozone), tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch thương mại.

    2/ Các ngành công nghiệp và lĩnh vực chủ chốt: Nền kinh tế EU có lịch sử công nghiệp hóa lâu đời và nổi tiếng với các sản phẩm công nghệ cao, chất lượng vượt trội:

    - Công nghiệp chế tạo: Dẫn đầu toàn cầu trong các lĩnh vực:

    + Hàng không vũ trụ: Tập đoàn Airbus.

    + Ô tô: Các thương hiệu nổi tiếng như BMW, Mercedes-Benz, Audi.

    + Thiết bị công nghiệp, Chế tạo máy: Siemens, Schneider.

    - Dược phẩm và Hóa chất: Chiếm tỷ trọng lớn và có các quy định kiểm soát nghiêm ngặt nhất thế giới, ví dụ: Quy định REACH về hóa chất.

    - Dịch vụ: Chiếm tỷ trọng lớn nhất trong GDP, bao gồm tài chính, bảo hiểm và dịch vụ chuyên nghiệp.

    3/ Thương mại và đối tác quốc tế

    - Chính sách thương mại: EU là một trong những khối thương mại mở cửa và tích cực nhất trên thế giới, đàm phán nhiều hiệp định thương mại tự do với các đối tác toàn cầu.

    - Đối tác lớn: Các đối tác thương mại lớn nhất của EU bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc, và Vương quốc Anh.

    - Với Việt Nam: Hiệp định Thương mại tự do EVFTA (Việt Nam - EU) là nền tảng thương mại chính. Hiệp định này cam kết xóa bỏ gần 99% dòng thuế nhập khẩu vào EU sau 7 năm, tạo lợi thế cạnh tranh lớn cho hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là dệt may, da giày, thủy sản và nông sản.

    4/ Thách thức và đặc điểm thị trường

    - Tiêu chuẩn Kỹ thuật và Môi trường nghiêm ngặt: Đây là rào cản lớn nhất. EU áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn và môi trường cực kỳ khắt khe, như: CE Marking, REACH, EUTR.

    - Cạnh tranh cao: Mặc dù có ưu đãi thuế quan từ EVFTA, doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh với cả các nhà sản xuất nội khối EU và các đối thủ đến từ các nước có tiêu chuẩn chất lượng cao.

    - Quy tắc Xuất xứ (Rules of Origin): Để hưởng ưu đãi thuế quan EVFTA, hàng hóa phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy tắc xuất xứ, yêu cầu doanh nghiệp phải kiểm soát chuỗi cung ứng nguyên liệu.

    B. TIÊU CHUẨN VÀ QUY ĐỊNH NHẬP KHẨU HÀNG HÓA VÀO THỊ TRƯỜNG CHÂU ÂU (EU)

    Thị trường EU là một trong những thị trường có hệ thống quy định pháp lý phức tạp và chặt chẽ nhất nhằm bảo vệ người tiêu dùng, sức khỏe và môi trường.

    I. Các cơ quan quản lý chủ yếu:

    Quá trình nhập khẩu vào EU được giám sát bởi các cơ quan cấp liên minh và quốc gia:

    1/ Ủy ban Châu Âu (European Commission): Chịu trách nhiệm ban hành các quy định (Regulations) và chỉ thị (Directives) chung về thương mại, an toàn sản phẩm như: Quy định HACCP, CE Marking, EUTR.

    2/ Cơ quan Hải quan Quốc gia: Chịu trách nhiệm thực hiện các thủ tục thông quan, thu thuế và kiểm soát tại biên giới của từng nước thành viên.

    3/ EFSA (European Food Safety Authority): Cơ quan đánh giá rủi ro độc lập của EU, chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm.

    4/ Các Cơ quan giám sát thị trường Quốc gia: Kiểm tra sự tuân thủ sản phẩm sau khi đã được thông quan và đưa ra thị trường.

    II. Các Quy định và Yêu cầu bắt buộc

    1/ Thủ tục Hải quan và An ninh hàng hóa

    - Số EORI (Economic Operator Registration and Identification): Bắt buộc đối với các nhà nhập khẩu (Importer) và các bên liên quan để tương tác với cơ quan hải quan.

    - Kê khai An ninh (ENS - Entry Summary Declaration): Thông tin an ninh về lô hàng phải được nộp trước khi hàng đến cảng, sân bay đầu tiên của EU.

    - Hồ sơ Thông quan: Phải nộp Tờ khai Hải quan, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Vận đơn (Bill of Lading), Phiếu đóng gói (Packing List), và đặc biệt là Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu EUR.1 để hưởng thuế suất ưu đãi EVFTA.

    2/ Quy định về An toàn Sản phẩm và Môi trường

    - Chứng nhận CE Marking (Conformité Européenne): Dấu hiệu bắt buộc đối với một số nhóm sản phẩm công nghiệp (như điện tử, máy móc, đồ chơi) để tuyên bố rằng sản phẩm tuân thủ các chỉ thị an toàn, sức khỏe và môi trường của EU.

    - REACH (Registration, Evaluation, Authorisation and Restriction of Chemicals): Quy định nghiêm ngặt về đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế đối với hóa chất trong sản phẩm áp dụng cho dệt may, đồ gỗ, và các sản phẩm tiêu dùng có sử dụng hóa chất.

    - GPSR (General Product Safety Regulation): Quy định chung về an toàn sản phẩm có hiệu lực từ cuối năm 2024, yêu cầu nhà nhập khẩu phải đảm bảo sản phẩm tuân thủ và chỉ định một bên chịu trách nhiệm tại EU.

    3/ Quy định đối với hàng Dệt may và hàng Tiêu dùng

    - Nhãn mác (Labeling): Nhãn mác phải được viết bằng ngôn ngữ chính thức của nước thành viên nơi sản phẩm được bán lần đầu tiên, ghi rõ:

    + Xuất xứ hàng hóa ("Made in Vietnam").

    + Thành phần sợi (đối với dệt may).

    + Hướng dẫn chăm sóc/sử dụng và cảnh báo an toàn.

    - Tiêu chuẩn môi trường: Các chứng nhận tự nguyện như EU Ecolabel hoặc Oeko-Tex giúp tăng khả năng tiếp cận các nhà bán lẻ lớn.

    4/ Quy định về Gỗ và Sản phẩm Gỗ

    - EUTR (EU Timber Regulation): Là quy định truy xuất nguồn gốc chính, cấm đưa gỗ và các sản phẩm gỗ được khai thác bất hợp pháp vào thị trường EU.

    - Hệ thống Thẩm định (Due Diligence System - DDS): Nhà nhập khẩu (Operator) phải thiết lập và duy trì hệ thống này, bao gồm 3 trụ cột: Thu thập thông tin, Đánh giá rủi ro, và Giảm thiểu rủi ro để đảm bảo tính hợp pháp của gỗ.

    C. HỒ SƠ VÀ THỦ TỤC NHẬP KHẨU VÀO THỊ TRƯỜNG CHÂU ÂU (EU) ĐỐI VỚI CÁC MẶT HÀNG NÔNG, LÂM, THỦY SẢN SẢN XUẤT TỪ VIỆT NAM

    Đối với các mặt hàng nông, lâm, thủy sản, hồ sơ nhập khẩu vào EU được kiểm soát chặt chẽ bởi các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật và truy xuất nguồn gốc.

    I. Hồ sơ, và chứng từ bắt buộc chung

    Loại Chứng từ

    Cơ quan quản lý/

    Mục đích

    Ghi chú quan trọng

    1. Hóa đơn Thương mại (Commercial Invoice)

    Hải quan Quốc gia EU

    Cần ghi rõ: Bên bán, bên mua, mô tả chi tiết, giá trị, Incoterms, và nước xuất xứ (Country of Origin).

    2. Phiếu đóng gói (Packing List)

    Hải quan Quốc gia EU

    Chi tiết về số lượng, trọng lượng tịnh/tổng, kích thước kiện hàng.

    3. Vận đơn (Bill of Lading - B/L) hoặc Giấy gửi hàng hàng không (Air Waybill - AWB)

    Hải quan, Hãng vận tải

    Chứng từ vận chuyển xác nhận lô hàng.

    4. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form EUR.1)

    Hải quan Quốc gia EU

    Bắt buộc để hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA.

    5. Kê khai An ninh (ENS) và Số EORI

    Hải quan Quốc gia EU

    ENS phải được nộp trước khi hàng đến. Nhà nhập khẩu phải có mã số EORI.

     

     

    II. Hồ sơ, và chứng từ đặc thù theo ngành hàng

    1/ Thủy sản (Fisheries Products)

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/

    Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Chứng nhận Chống IUU (Illegal, Unreported and Unregulated fishing)

    Ủy ban Châu Âu (EC)

    Bắt buộc. Phải có Giấy chứng nhận khai thác (Catch Certificate) do cơ quan có thẩm quyền Việt Nam cấp để chứng minh nguồn gốc hợp pháp.

    Giấy chứng nhận Y tế (Health Certificate - HC)

    Cơ quan có thẩm quyền Việt Nam

    Chứng nhận sản phẩm đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm của EU.

    Kế hoạch/Chứng nhận An toàn Thực phẩm

    Ủy ban Châu Âu (EC)

    Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh, bao gồm HACCP hoặc các tiêu chuẩn quản lý chất lượng tương đương (ví dụ: ISO 22000)

     

    2/ Nông sản (Cây trồng, Rau quả, Hạt)

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/

    Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận Kiểm dịch Thực vật (Phytosanitary Certificate)

    Cơ quan Kiểm dịch Việt Nam

    Bắt buộc, xác nhận lô hàng không mang dịch bệnh, côn trùng gây hại và đáp ứng yêu cầu của EU.

    Chứng nhận Tồn dư Thuốc Bảo vệ Thực vật (MRLs Compliance)

    Ủy ban Châu Âu (EC)

    Đảm bảo dư lượng thuốc bảo vệ thực vật không vượt quá Giới hạn Dư lượng Tối đa (MRLs) của EU. Đây là một trong những tiêu chuẩn khắt khe nhất

     

    3/ Lâm sản (Gỗ và Sản phẩm gỗ)

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/

    Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Hồ sơ Thẩm định DDS theo EUTR

    Hải quan/Cơ quan Quốc gia EU

    Nhà nhập khẩu phải lưu giữ hồ sơ truy xuất nguồn gốc gỗ, bao gồm: Tên khoa học của loài cây, Quốc gia khai thác, Giấy phép khai thác, vận chuyển để chứng minh gỗ không phải là gỗ lậu

    Chứng nhận Hun trùng (Fumigation Certificate)

    Hải quan Quốc gia EU

    Đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ (pallet, kiện hàng) phải tuân thủ tiêu chuẩn ISPM 15.

     

    III. Tóm tắt Quy trình tuân thủ chính

    1/ Giai đoạn tiền xuất khẩu tại Việt Nam: Áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng (HACCP, ISO), kiểm tra MRLs, và xin các Giấy chứng nhận bắt buộc (Phytosanitary, Health Certificate, Catch Certificate).

    2/ Giai đoạn Vận chuyển: Thực hiện kê khai An ninh (ENS) và nộp C/O Form EUR.1 để chuẩn bị thông quan ưu đãi.

    3/ Giai đoạn Thông quan (EU): Hải quan các nước thành viên tiến hành kiểm tra chứng từ và kiểm tra vật lý ngẫu nhiên hoặc dựa trên hệ thống cảnh báo. Hàng thực phẩm có thể bị kiểm soát thông qua hệ thống RASFF (Rapid Alert System for Food and Feed).

    D. QUY ĐỊNH VỀ TRUY XUẤT VÀ XÁC THỰC NGUỒN GỐC VÀO THỊ TRƯỜNG CHÂU ÂU (EU)

    Quy định về truy xuất nguồn gốc tại EU tập trung vào việc đảm bảo an toàn, bảo vệ môi trường và chống lại các hoạt động phi pháp như đánh bắt IUU hay buôn bán gỗ lậu.

    1/ Đối với Thực phẩm và Nông sản nói chung

    - Quy tắc "Một bước trước, một bước sau": Yêu cầu cơ bản theo Luật Thực phẩm chung (General Food Law) của EU. Mọi nhà điều hành thực phẩm phải có khả năng xác định nhà cung cấp trực tiếp (một bước trước) và người nhận trực tiếp (một bước sau) của sản phẩm.

    - Hệ thống RASFF: Trong trường hợp khẩn cấp về an toàn thực phẩm, EU sử dụng hệ thống Cảnh báo nhanh này để nhanh chóng truy vết và thu hồi sản phẩm trên toàn bộ 27 quốc gia thành viên.

    2/ Đối với Thủy sản

    - Chương trình Chống IUU (Illegal, Unreported and Unregulated fishing): Đây là cơ chế truy xuất nguồn gốc bắt buộc đối với thủy sản. Thay vì một danh sách cụ thể, EU yêu cầu một Chứng nhận Khai thác (Catch Certificate) cho các sản phẩm khai thác tự nhiên để chứng minh chúng đến từ hoạt động đánh bắt hợp pháp.

    - Thẻ vàng/Thẻ đỏ: Nếu quốc gia xuất khẩu (ví dụ: Việt Nam) không tuân thủ các quy tắc chống IUU, EU có thể áp dụng thẻ vàng hoặc thẻ đỏ, dẫn đến việc kiểm soát và truy xuất nghiêm ngặt hơn, thậm chí là cấm nhập khẩu.

    3/ Đối với Lâm sản (Gỗ và Sản phẩm Gỗ)

    - Quy định EUTR (EU Timber Regulation) và DDS: Đây là quy định truy xuất nguồn gốc chặt chẽ nhất của EU đối với lâm sản. Nhà nhập khẩu phải thiết lập hệ thống thẩm định (DDS) để truy xuất, đánh giá và giảm thiểu rủi ro gỗ được khai thác bất hợp pháp. DDS yêu cầu lưu trữ hồ sơ chi tiết về chuỗi cung ứng từ nơi khai thác ban đầu.

    - Tiêu chuẩn Gỗ hợp pháp: Mục tiêu chính là chỉ cho phép gỗ hợp pháp đi vào thị trường, thúc đẩy sự minh bạch trong ngành lâm nghiệp Việt Nam.

    Video này đề cập đến việc Việt Nam - EU tiếp tục triển khai hiệu quả EVFTA, là hiệp định thương mại quan trọng nhất chi phối các quy định và lợi thế xuất khẩu hàng hóa vào thị trường EU.

    Tận dụng EVFTA, thúc đẩy thương mại, đầu tư Việt Nam - Trung Đông Âu

     

    hotline
    YOUTUBE
    Zalo
    0911680096 0911680096