
TECHNICAL ROADMAP CHI TIẾT
1. Lịch sử phát triển và cột mốc
|
Thời gian |
Cột mốc |
Kết quả |
|
Q4/2024 |
Khởi động nghiên cứu giao thức |
Whitepaper v1.0 nội bộ |
|
Q1/2025 |
Thành lập Công ty OriginX |
Cơ cấu pháp lý và đội ngũ sáng lập |
|
Q2–Q4/2025 |
Phát triển prototype |
Validation Engine + 9-checkpoint demo |
|
Q1-Q2/2026 |
Pilot thử nghiệm nội bộ |
thiết bị IoT, bản ghi dữ liệu xác tín |
|
Q3/2026 |
Công bố và gọi vốn Series A |
Whitepaper v2.0 (tài liệu này) |
|
Q4/2026 |
Triển khai Pilot chính thức |
3 ngành, 3 tỉnh thành |
Giai đoạn 1: Phát triển và triển khai: Năm 2025
Công đoạn 1: Phân tích và thiết kế (tháng 1 - tháng 2/2025).
Công đoạn 2: Phát triển phần mềm (tháng 3 - tháng 8/2025).
Công đoạn 3: Kiểm thử và triển khai thử nghiệm (tháng 9 - tháng 10/2025).
Công đoạn 4: Triển khai chính thức và đào tạo (tháng 11 - tháng 12/2025).
Bảng nội dung công việc, thời gian thực hiện và sản phẩm dự kiến
|
Công việc |
Thời gian |
Sản phẩm dự kiến |
|
Phân tích và thiết kế |
2-3 tháng |
- Thu thập yêu cầu từ các bên liên quan. |
|
- Lập tài liệu báo cáo yêu cầu nghiệp vụ hoàn chỉnh. |
||
|
- Thiết kế kiến trúc hệ thống web3, Blockchain Omnichain, AI, IoT, DeFi cùng hệ thống ChainX893(ERP, MIS, CRM) để minh bạch hóa chuỗi cung ứng. |
||
|
- Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX). |
||
|
- Thiết kế cơ sở dữ liệu |
||
|
- Thiết kế cấu trúc token (Tokenomics: tổng cung, phân bổ, cơ chế khuyến khích). |
||
|
- Lập tài liệu thiết kế hệ thống ví, bao gồm giao diện người dùng (UI/UX) và chức năng chính. |
||
|
Phát triển phần mềm |
4-6 tháng |
- Xây dựng các module phần mềm: Blockchain Omnichain (LayerZero, Axelar, Chainlink), IoT Gateway, ChainX893 (ERP, MIS, CRM), truy xuất nguồn gốc (TRACEX), cấp chứng chỉ điện tử (CERTX) và giao thương trực tuyến (ComerX, Farm NFT, CarbonNFT), Lending Module, DAO Governance. |
|
- Phân tích Tokenomics (OGX Token & NFT) |
||
|
- Phát triển Dapp quản lý chuỗi cung ứng |
||
|
- Phát triển và tích hợp SDK/API Gateway, Dashboard sản xuất giữa các module. |
||
|
- Đảm bảo tính tương thích và hiệu năng của hệ thống. |
||
|
- AI dự báo giá nông sản, AI tính toán tín chỉ carbon (OGX GreenX), ESG Engine, Tích hợp tiêu chuẩn ISO14064, Verra. |
||
|
- Xây dựng ví điện tử (Origin Wallet) hỗ trợ lưu trữ và giao dịch token. |
||
|
- Tích hợp LayerZero (OMP), Axelar (GMP), Chainlink (CCIP) - Kết nối xuyên chuỗi truy xuất & giao thương. |
||
|
- Tích hợp ví với hệ thống Blockchain và các module liên quan ChainX893 (ERP, CRM, MIS, IoT), truy xuất nguồn gốc (TRACEX), cấp chứng chỉ điện tử (CERTX) và giao thương trực tuyến (COMERX, Farm NFT, CarbonNFT). |
||
|
- Đồng bộ hóa nhật ký sản xuất – tồn kho – định mức – dashboard |
||
|
- Tự động hóa truy xuất từ nhật ký đến QR code - Mint NFT truy xuất cho từng lô sản phẩm - Xây dựng giao diện quét QR – xem hành trình sản phẩm |
||
|
- Phát triển ví mobile + web - Chức năng staking, lending |
||
|
Kiểm thử và triển khai thử nghiệm |
2-3 tháng |
- Thực hiện kiểm thử chức năng, hiệu năng, bảo mật hệ thống. |
|
- Kiểm thử chức năng ví: tạo tài khoản, gửi/nhận token, hiển thị lịch sử giao dịch. Đảm bảo bảo mật ví: mã hóa, bảo vệ khóa riêng tư, xác thực hai lớp (2FA). |
||
|
- Hoàn thiện hồ sơ và thủ tục niêm yết token trên sàn giao dịch |
||
|
- Thực hiện các chiến dịch tiếp thị và truyền thông để quảng bá token |
||
|
- Pilot cài đặt hệ thống tại 3 mô hình vùng sản xuất (trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản). |
||
|
- Triển khai thử nghiệm tại 1 nhà máy sơ chế/chế biến và 1 nhà phân phối. |
||
|
- Thu thập phản hồi từ người dùng và cải thiện hệ thống. |
||
|
Triển khai chính thức và đào tạo |
2 tháng |
- Cài đặt hệ thống tại các khu vực mục tiêu. |
|
- DAO voting triển khai lộ trình. |
||
|
- Đồng bộ dữ liệu và cấu hình hệ thống. |
||
|
- Tổ chức các khóa đào tạo trực tiếp và trực tuyến. |
||
|
- Tích hợp hệ thống ví với các sàn giao dịch đã niêm yết |
||
|
- Phát hành ứng dụng ví di động (iOS/Android) và ví web |
||
|
- Hướng dẫn người dùng tải, cài đặt và sử dụng ví |
||
|
- Phát hành tài liệu hướng dẫn sử dụng. |
||
|
- Đào tạo nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp sử dụng NFT truy xuất, cập nhật dữ liệu sản xuất ERP, IoT… |
||
|
- Đào tạo doanh nghiệp tích hợp ERP Blockchain |
||
|
- Đào tạo tổ chức chứng nhận sử dụng Smart Contract cấp chứng chỉ điện tử. |
||
|
Bảo trì và nâng cấp, mở rộng |
12 tháng |
- Giải quyết các sự cố kỹ thuật trong quá trình vận hành. |
|
- Cập nhật bảo mật định kỳ để bảo vệ hệ thống. |
||
|
- Cập nhật định kỳ ví để đảm bảo hiệu năng và bảo mật. |
||
|
- Hỗ trợ kỹ thuật và xử lý các vấn đề của người dùng |
||
|
- Cải thiện tính năng ví dựa trên phản hồi từ cộng đồng |
||
|
- Nâng cấp tính năng dựa trên phản hồi của người dùng. |
||
|
- DAO voting triển khai lộ trình mở rộng |
||
|
- Tích hợp thêm tổ chức tài chính xanh |
||
|
- Phát triển tín dụng DeFi |
Giai đoạn 2: Kế hoạch triển khai giai đoạn 2026 – 2027
|
Tháng |
Kỹ thuật |
Kinh doanh |
Pháp lý / Tài chính |
|
T1–T2 Q1/2026 |
Hoàn thiện hệ thống kiểm chứng phiên bản 1.0; Smart contract audit |
Ký pilot 3 HTX/DN Onboard 2 đối tác logistics |
Đăng ký Foundation, Nộp hồ sơ xin vốn |
|
T3–T6 Q2/2026 |
Deploy mainnet testnet, tích hợp 500 thiết bị IoT |
Launch TraceX beta 5 doanh nghiệp xuất khẩu |
Hoàn tất audit Công bố Series A |
|
T7–T9 Q3/2026 |
Thử nghiệm hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm định phát thải (MRV); xây dựng cầu nối liên chuỗi. |
Kết nối đơn vị xác minh phát thải; triển khai giao diện lập trình ứng dụng; ra mắt nền tảng giao dịch |
Hoàn thiện ý kiến pháp lý cho mã thông báo; đăng ký tham gia cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. |
|
T10–T12 Q4/2026 |
Nâng cấp giao thức phiên bản v1.5; cải thiện thông lượng; triển khai mô-đun DAO. |
Đạt 10.000 giao dịch mỗi ngày; $500K MRR milestone |
Phát hành mã thông báo TGE (Token Generation Event); chuẩn bị niêm yết trên sàn giao dịch |
|
T11–T3 Q1/2027 |
Tích hợp cơ chế chứng minh không tiết lộ thông tin; phát hành bộ công cụ di động |
Khởi động giai đoạn 2; triển khai tại 5 tỉnh; mục tiêu 50.000 giao dịch mỗi ngày |
Hoàn tất niêm yết; đạt tốc độ doanh thu thường niên $2M |
|
T13–T18 Q2–Q3/2027 |
Phát triển giao thức phiên bản v2.0 với DAO toàn diện, kết nối khu vực ASEAN |
Mở rộng thị trường khu vực; triển khai tại Singapore và Thái Lan; mục tiêu doanh thu $10M |
Tuân thủ quy định thị trường châu Âu; tham gia cơ chế thử nghiệm tại Singapore |
2. Protocol Version Roadmap
|
Phiên bản |
Timeline |
Tính năng chính |
Breaking Changes |
|
v0.9 Alpha |
Q1/2026 (hiện tại) |
Core validation engine, 9-checkpoint, EVM deploy, basic API |
N/A — initial release |
|
v1.0 Mainnet |
Q3/2026 |
Production mainnet, full 5S identity, TraceX/CertX modules, Foundation governance |
Không — stable API |
|
v1.5 Growth |
Q4/2026 |
GreenX carbon MRV, FarmNFT, ComerX marketplace, DAO governance v1 |
Thêm modules, không phá API cũ |
|
v2.0 Scale |
Q2/2027 |
ZK-proof integration, ASEAN bridge, Cross-chain omnichain, DAO v2 full |
ZK layer — cần upgrade client |
|
v2.5 DeFi |
Q4/2027 |
Trust Score DeFi, RWA tokenization framework, Lending module |
Thêm DeFi primitives |
|
v3.0 Global |
2028+ |
Full decentralization, self-healing network, AI-augmented validation |
New consensus model |