Trong vài năm gần đây, ESG ngày càng trở thành một yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập và xuất khẩu. Tuy nhiên, đằng sau làn sóng tuân thủ này, một vấn đề lớn đang dần lộ rõ: doanh nghiệp không thực sự gặp khó vì chi phí ESG, mà vì thiếu một hệ sinh thái đủ hoàn chỉnh để biến chi phí đó thành giá trị.
Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp đang bị đặt vào một nghịch lý. Một mặt, các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị ngày càng gia tăng. Mặt khác, hạ tầng hỗ trợ để thực thi các yêu cầu này lại chưa được thiết lập tương xứng.
Nói cách khác, doanh nghiệp đang bị buộc phải làm nhiều hơn, nhưng không được trao công cụ để làm tốt hơn.
Tình trạng này thường được ví như việc yêu cầu doanh nghiệp chạy nhanh hơn, nhưng lại chưa xây dựng con đường để họ có thể di chuyển hiệu quả. Khi thiếu hạ tầng, mọi nỗ lực đều trở nên phân tán.
Hệ quả là các hoạt động ESG diễn ra rời rạc, dữ liệu không thể liên kết, không có chuẩn chung để đo lường và so sánh, trong khi quy trình lại bị lặp lại nhiều lần giữa các bên. Chi phí vì thế không chỉ tăng, mà còn tăng theo cấp số hệ thống. Quan trọng hơn, giá trị tương ứng gần như không được hình thành.
Đây được xem là điểm nghẽn cốt lõi của ESG tại Việt Nam hiện nay. Vấn đề không nằm ở việc doanh nghiệp làm chưa đủ, mà ở chỗ hệ thống chưa được thiết kế để những gì họ làm có thể chuyển hóa thành giá trị thực.
Từ “gánh nặng tuân thủ” đến “động lực tăng trưởng”
Theo các chuyên gia, ESG chỉ có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khi nó không còn là tập hợp các yêu cầu rời rạc, mà trở thành một hệ thống vận hành đồng bộ.
Trong hệ thống đó, dữ liệu phải được tạo ra một cách tự nhiên trong quá trình hoạt động, được xác thực ngay tại nguồn và kết nối trực tiếp với lợi ích kinh tế. Khi đó, ESG không còn là nghĩa vụ phải hoàn thành, mà trở thành động lực để doanh nghiệp tối ưu vận hành.
Để làm được điều này, cần xây dựng một hệ sinh thái ESG dựa trên bốn trụ cột hạ tầng cốt lõi.
Bốn trụ cột của hệ sinh thái ESG
Trụ cột đầu tiên là tiêu chuẩn dữ liệu.
Hiện nay, dữ liệu ESG đang ở trong tình trạng phân mảnh, mỗi doanh nghiệp và mỗi ngành sử dụng một cách đo lường khác nhau. Điều này khiến việc so sánh, tổng hợp và đánh giá gần như không thể thực hiện tự động. Khi dữ liệu không có ngôn ngữ chung, nó cũng không thể tạo ra giá trị. Vì vậy, việc chuẩn hóa dữ liệu ngay từ đầu là điều kiện tiên quyết để giảm chi phí giải trình và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
Trụ cột thứ hai là hệ thống đo lường.
Phần lớn doanh nghiệp hiện vẫn thu thập dữ liệu thủ công, tổng hợp bằng bảng tính, dẫn đến sai lệch và tốn kém nhân lực. Trong khi đó, nguyên tắc cốt lõi của quản trị là chỉ có thể quản trị những gì được đo lường chính xác. Do đó, dữ liệu cần được ghi nhận trực tiếp từ hiện trường thông qua thiết bị đo lường, cảm biến hoặc các nguồn quan sát từ xa. Khi đó, dữ liệu phản ánh đúng thực tế vận hành, thay vì chỉ là kết quả tổng hợp cuối kỳ.
Trụ cột thứ ba là cơ chế xác minh.
Đây là yếu tố quyết định niềm tin của thị trường. Khi thiếu cơ chế xác minh, doanh nghiệp làm thật cũng khó được ghi nhận, trong khi doanh nghiệp làm giả lại khó bị phát hiện. Giải pháp được đặt ra là xác thực dữ liệu ngay tại thời điểm phát sinh và đảm bảo dữ liệu không thể bị thay đổi. Khi đó, các bên liên quan có thể kiểm chứng bất cứ lúc nào mà không cần phụ thuộc vào giấy tờ hay kiểm tra thủ công.
Trụ cột thứ tư là cơ chế khuyến khích tài chính.
ESG sẽ không thể phát huy hiệu quả nếu không gắn với lợi ích kinh tế cụ thể. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp coi ESG là chi phí mất đi vì không thấy dòng tiền quay lại. Để thay đổi điều này, dữ liệu ESG cần được liên kết trực tiếp với các điều kiện tài chính như chi phí vốn hay khả năng tiếp cận tín dụng. Khi doanh nghiệp cải thiện hiệu quả ESG, chi phí vốn giảm tương ứng và ngược lại. Khi đó, động lực hành động không còn đến từ áp lực, mà đến từ lợi ích.
Khi ESG trở thành một hệ thống tạo giá trị
Khi bốn trụ cột này vận hành đồng bộ, một chuỗi giá trị mới sẽ hình thành. Tiêu chuẩn tạo ra sự nhất quán, đo lường cung cấp bằng chứng, xác minh tạo dựng niềm tin và cơ chế khuyến khích chuyển hóa tất cả thành dòng tiền.
Quá trình này đánh dấu một sự chuyển đổi căn bản: từ giải trình sang tự động hóa, từ nghi ngờ sang xác thực, và từ chi phí sang tài sản.
Không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc
Các chuyên gia nhận định, ESG không còn đơn thuần là một bộ tiêu chuẩn hay quy định. Nó đang dần trở thành một hệ điều hành kinh tế mới.
Nếu không xây dựng được hệ sinh thái tương ứng, doanh nghiệp sẽ tiếp tục ở trạng thái đối phó, chi phí gia tăng nhưng giá trị không được hình thành.
Ngược lại, khi hệ sinh thái được thiết lập đúng, ESG sẽ trở thành dữ liệu thực chứng, dữ liệu trở thành tài sản, và tài sản tạo ra dòng tiền.
Trong bối cảnh đó, vấn đề của doanh nghiệp Việt Nam không phải là thiếu năng lực, mà là thiếu một hạ tầng đủ mạnh để biến nỗ lực thành giá trị có thể đo lường, xác minh và khai thác.
Trung tâm của hạ tầng này cần là một trục xác tín dữ liệu thống nhất, đóng vai trò vận hành niềm tin cho toàn bộ hệ sinh thái.
Đây không còn là một lựa chọn. Đây là điều kiện để tham gia và cạnh tranh trong thị trường toàn cầu giai đoạn tiếp theo.
NGUYỄN TRUNG KIÊN
Nhà nghiên cứu về cấu trúc xác tín dữ liệu trong kinh tế số.
Kiến trúc sư hệ thống - Nhà sáng lập Hệ sinh thái Xác tín số OriginX.
Tác giả “Xác tín sốTM”:
- Xác tín sốTM - Lý thuyết và Ứng dụng
- Xác tín sốTM - Tập 1: Kiến trúc niềm tin cho chuỗi giá trị toàn cầu
- Xác tín sốTM - Tập 2: Kiến tạo thị trường mới và quản trị bền vững.