OriginX không tạo ra dữ liệu, mà chuyển hóa dữ liệu thành nền tảng xác tín - để ngân hàng ra quyết định cho vay, thị trường định giá đúng, và giá trị được phân bổ công bằng tới người lao động và doanh nghiệp nhỏ.
Thời gian làm việc: 8h00 - 17h00

TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC

Mục lục

    Thị trường Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, đóng vai trò là "công xưởng" và là động lực tăng trưởng quan trọng của thương mại toàn cầu. Dưới đây là một số thông tin tổng quan về thị trường này:

       1/ Tổng quan về Kinh tế

    - Quy mô: Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới xét theo Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) danh nghĩa, với GDP thường đạt trên 17 nghìn tỷ USD. Đây là nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao và ổn định trong nhiều thập kỷ.

    - Cơ chế thị trường: Trung Quốc áp dụng mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, với sự can thiệp và điều tiết mạnh mẽ của Nhà nước đối với các lĩnh vực chiến lược.

    - Đồng tiền: Đồng Nhân dân tệ (Yuan - CNY) được quản lý chặt chẽ và đang dần mở rộng phạm vi sử dụng trong các giao dịch quốc tế.

    2/ Các ngành công nghiệp và lĩnh vực chủ chốt nền kinh tế Trung Quốc có cơ cấu đa dạng và mạnh về sản xuất:

    - Sản xuất và Công nghiệp: Là "công xưởng của thế giới", thống trị chuỗi cung ứng toàn cầu trong nhiều lĩnh vực như dệt may, điện tử, máy móc, và sản phẩm tiêu dùng.

    - Công nghệ thông tin và Số hóa: Dẫn đầu về thương mại điện tử (e-commerce), thanh toán di động, trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng 5G, với các tập đoàn công nghệ khổng lồ như Alibaba, Tencent, Huawei.

    - Hạ tầng và Xây dựng: Đầu tư lớn vào phát triển hạ tầng trong nước và thông qua sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI).

    - Nông nghiệp: Là nhà sản xuất nông sản lớn, nhưng nhu cầu nhập khẩu thực phẩm và nguyên liệu vẫn rất cao do quy mô dân số và mức sống tăng.

    3/ Thương mại và đối tác quốc tế:

    - Chính sách thương mại: Trung Quốc thúc đẩy các thỏa thuận thương mại song phương và đa phương, là thành viên của WTO và Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP).

    - Đối tác lớn: Các đối tác thương mại lớn nhất bao gồm ASEAN, trong đó có Việt Nam), Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc.

    - Với Việt Nam: Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất và là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam. Kim ngạch thương mại song phương đạt mức rất cao.

        4/ Thách thức và đặc điểm thị trường:

    - Kiểm soát chất lượng và An toàn thực phẩm: Yêu cầu về đăng ký, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc, đặc biệt đối với thực phẩm ngày càng nghiêm ngặt.

    - Cạnh tranh nội địa: Mức độ cạnh tranh rất gay gắt do sự trỗi dậy của các doanh nghiệp nội địa có khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí thấp.

    - Quy định hành chính: Các quy định và thủ tục hành chính có thể phức tạp và thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi doanh nghiệp phải cập nhật liên tục.

    - Chính sách môi trường: Yêu cầu về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đang được thắt chặt.

    TIÊU CHUẨN VÀ QUY ĐỊNH NHẬP KHẨU HÀNG HÓA VÀO THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC

    Thị trường Trung Quốc có hệ thống quy định kiểm soát chất lượng và kiểm dịch chặt chẽ, được củng cố bởi các tiêu chuẩn quốc gia (GB Standard) và các quy định hành chính của Hải quan.

    Dưới đây là các tiêu chuẩn và quy định chính mà doanh nghiệp cần tuân thủ khi nhập khẩu hàng hóa vào thị trường này:

    I. Các cơ quan quản lý chủ yếu quá trình nhập khẩu hàng hóa vào Trung Quốc được giám sát bởi các cơ quan chính sau:

    1/ Tổng cục Hải quan Trung Quốc (General Administration of Customs of China - GACC): Cơ quan chịu trách nhiệm chính về thủ tục thông quan, áp thuế, kiểm tra hàng hóa, kiểm dịch thực vật và động vật, và quản lý các quy tắc về an toàn thực phẩm nhập khẩu.

    2/ Cơ quan Quản lý Quy chế thị trường Nhà nước (State Administration for Market Regulation - SAMR): Cơ quan giám sát chung về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn hóa và cấp chứng nhận bắt buộc (CCC).

    3/ Bộ Nông nghiệp và Nông thôn (Ministry of Agriculture and Rural Affairs - MARA): Cơ quan quản lý các vấn đề liên quan đến nông nghiệp, bao gồm việc cấp phép và đàm phán Nghị định thư cho nông sản nhập khẩu.

    II. Các quy định và yêu cầu bắt buộc

    1/ Thủ tục Hải quan và An ninh hàng hóa:

    - Hồ sơ thông quan: Bao gồm Tờ khai Hải quan, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Vận đơn (Bill of Lading), Phiếu đóng gói (Packing List), và Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), thường là C/O mẫu E đối với hàng từ Việt Nam để hưởng ưu đãi thuế quan theo ACFTA.

    - Quy định về ghi nhãn: Nhãn mác phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc gia (GB Standards), đặc biệt phải có nhãn phụ bằng tiếng Trung Quốc đối với thực phẩm và các mặt hàng tiêu dùng.

    2/ Quy định của GACC áp dụng cho Thực phẩm, Nông sản, Thủy sản:

    Đây là rào cản kỹ thuật quan trọng nhất đối với hàng nông, lâm, thủy sản của Việt Nam:

    - Đăng ký Cơ sở Sản xuất Nước ngoài (GACC Decree 248/249):

    + Theo Lệnh 248, các cơ sở sản xuất, chế biến, bảo quản thực phẩm, kể cả thủy sản, nông sản nước ngoài phải đăng ký với GACC để được cấp Mã số đăng ký.

    + Việc đăng ký cần thiết để lô hàng được thông quan.

    - Tuân thủ Nghị định thư (Protocol): Nhiều mặt hàng nông sản, như trái cây tươi chỉ được phép nhập khẩu khi đã có Nghị định thư chính thức được ký kết giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam và MARA Trung Quốc.

    - Giấy phép và Kiểm dịch: Phải có giấy phép nhập khẩu đối với các mặt hàng nhạy cảm, như sản phẩm động vật, thực vật tươi và phải vượt qua các cuộc kiểm tra kiểm dịch thực vật, động vật tại cảng nhập khẩu.

    - Tiêu chuẩn GB (Guobiao): Sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn GB về giới hạn vi sinh vật, chất phụ gia và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs).

    3/ Quy định đối với hàng tiêu dùng và công nghiệp:

    - Chứng nhận bắt buộc của Trung Quốc (China Compulsory Certification - CCC Mark): Tương tự như CE Mark của EU hoặc UL Mark của Mỹ, CCC là chứng nhận bắt buộc đối với một danh mục lớn các sản phẩm công nghiệp như điện tử, ô tô, đồ chơi.

    - Quy định về ghi nhãn Dệt may: Phải ghi rõ thành phần, nước xuất xứ và hướng dẫn sử dụng, bảo quản bằng tiếng Trung.

    4/ Quy định về gỗ và sản phẩm gỗ:

    - Kiểm dịch thực vật: Gỗ tròn, gỗ xẻ và các sản phẩm gỗ thô phải được kiểm dịch thực vật tại cửa khẩu để đảm bảo không có sâu bệnh.

    - Hồ sơ nguồn gốc: Cần có hồ sơ chứng minh nguồn gốc hợp pháp của gỗ.

    HỒ SƠ VÀ THỦ TỤC NHẬP KHẨU VÀO THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI CÁC MẶT HÀNG NÔNG, LÂM, THỦY SẢN SẢN XUẤT TỪ VIỆT NAM

    Đối với các mặt hàng nông, lâm, thủy sản xuất khẩu từ Việt Nam vào thị trường Trung Quốc, hồ sơ và thủ tục nhập khẩu tập trung chủ yếu vào việc tuân thủ các quy định kiểm dịch và đăng ký của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC).

    Dưới đây là các hồ sơ và chứng từ cần thiết, được chia theo nhóm hàng:

    I. Hồ sơ, và chứng từ bắt buộc chung: Đây là các chứng từ cần thiết cho mọi lô hàng thương mại nhập khẩu vào Trung Quốc:

    Loại Chứng từ

    Cơ quan quản lý, Mục đích

    Ghi chú quan trọng

    1. Hóa đơn Thương mại (Commercial Invoice)

    GACC

    Cần ghi rõ: Bên bán, bên mua, mô tả chi tiết hàng hóa bằng tiếng Anh và, hoặc tiếng Trung, số lượng, giá trị, điều kiện giao hàng.

    2. Phiếu đóng gói (Packing List)

    GACC

    Chi tiết về số lượng, trọng lượng tịnh/tổng, kích thước kiện hàng, và cách đóng gói.

    3. Vận đơn (Bill of Lading - B/L) hoặc Giấy gửi hàng hàng không (Air Waybill - AWB)

    Hãng vận tải

    Chứng từ vận chuyển xác nhận lô hàng.

    4. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O)

    GACC

    Thường là C/O mẫu E (ACFTA) để hưởng thuế suất ưu đãi, do cơ quan có thẩm quyền Việt Nam cấp.

    5. Đăng ký Cơ sở Sản xuất (GACC Code)

    GACC

    Bắt buộc đối với các cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói thực phẩm, thủy sản, nông sản,... phải có Mã số GACC.

    6. Hợp đồng mua bán (Sales Contract)

    GACC

    Chứng từ thương mại cơ bản.

    7. Chứng từ Kê khai Hải quan

    GACC

    Kê khai điện tử theo hệ thống của Hải quan Trung Quốc.

     

    II. Hồ sơ, và chứng từ đặc thù theo ngành hàng

    1/ Thủy sản (Fisheries Products): Thủy sản được quản lý nghiêm ngặt bởi GACC về an toàn thực phẩm và kiểm dịch.

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/ Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận Y tế/Kiểm dịch (Health Certificate/Sanitary Certificate)

    Cơ quan có thẩm quyền Việt Nam (NAFIQAD)

    Chứng nhận sản phẩm an toàn và đủ điều kiện vệ sinh thú y, phù hợp với yêu cầu của GACC.

    Mã số Cơ sở GACC

    GACC

    Cơ sở chế biến, đóng gói thủy sản phải nằm trong danh sách được GACC phê duyệt và cấp mã số.

    Kế hoạch HACCP

    GACC

    Cần áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (HACCP) và có khả năng cung cấp hồ sơ khi được kiểm tra.

     

    2/ Nông sản (Cây trồng, Rau quả, Hạt)

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate)

    GACC

    Do cơ quan kiểm dịch thực vật của Việt Nam cấp, xác nhận lô hàng không mang dịch bệnh, côn trùng gây hại.

    Chứng nhận tồn dư thuốc bảo vệ thực vật (MRLs Compliance)

    GACC

    Phải đáp ứng Tiêu chuẩn Quốc gia (GB Standards) về mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật (MRLs).

    Mã số Vùng trồng/Cơ sở đóng gói

    GACC/MARA

    Bắt buộc đối với các loại trái cây tươi và một số nông sản khác phải được MARA/GACC phê duyệt theo Nghị định thư.

     

    3/ Lâm sản (Gỗ và Sản phẩm gỗ)

     

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/ Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật

    GACC

    Bắt buộc đối với gỗ tròn, gỗ xẻ thô.

    Hồ sơ nguồn gốc hợp pháp

    GACC

    Giấy tờ chứng minh tính hợp pháp của gỗ như số lượng, chủng loại, nguồn gốc để chống buôn bán gỗ lậu.

    Chứng nhận Hun trùng (Fumigation Certificate)

    GACC

    Đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ (pallet, thùng) phải được xử lý nhiệt hoặc khử trùng theo tiêu chuẩn ISPM 15.

     

    III. Tóm tắt quy trình tuân thủ chính

    1.   Giai đoạn tiền xuất khẩu tại Việt Nam:

    - Đăng ký và được cấp mã số Cơ sở GACC đối với thực phẩm, thủy sản.

    - Đảm bảo mặt hàng nông sản nằm trong danh mục đã ký Nghị định thư nếu là trái cây tươi.

    - Lấy Giấy chứng nhận Kiểm dịch Thực vật/Y tế (Phytosanitary/Health Certificate).

    2.   Giai đoạn Vận chuyển:

    - Ghi nhãn sản phẩm bằng tiếng Trung Quốc tuân thủ GB Standards.

    - Thực hiện kê khai điện tử cho GACC.

    3.   Giai đoạn Thông quan tại Trung Quốc:

    - GACC tiến hành kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế (nếu có rủi ro) và kiểm dịch tại cửa khẩu.

    QUY ĐỊNH VỀ TRUY XUẤT VÀ XÁC THỰC NGUỒN GỐC VÀO THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC

    Trung Quốc đã thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc chặt chẽ, đặc biệt đối với thực phẩm, nhằm tăng cường giám sát an toàn và chất lượng hàng hóa nhập khẩu. Các quy định này nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm, ngăn chặn hàng hóa không rõ nguồn gốc, và bảo vệ người tiêu dùng Trung Quốc. Dưới đây là các quy định truy xuất nguồn gốc chính theo từng nhóm ngành hàng và cơ quan quản lý:

    1/ Đối với Nông sản và Thực phẩm nói chung (GACC) Các quy định này được quy định chi tiết trong Lệnh 248 và 249 của GACC về quản lý đăng ký cơ sở và an toàn thực phẩm nhập khẩu.

    - Phạm vi áp dụng: Bắt buộc đối với hầu hết các loại thực phẩm, bao gồm nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến.

    - Yêu cầu về truy xuất: Các doanh nghiệp phải thiết lập và duy trì hồ sơ truy xuất đầy đủ, cho phép truy tìm nguồn gốc sản phẩm một cách nhanh chóng.

    - Thông tin bắt buộc:

    +   Mã số GACC của cơ sở sản xuất nước ngoài.

    +   Mã lô hàng (Lot Code) hoặc Mã nhận dạng lô hàng duy nhất.

    +   Thông tin về Vùng trồng/Trang trại đã được phê duyệt đối với nông sản theo Nghị định thư.

    +   Thời gian và địa điểm sản xuất, đóng gói, và vận chuyển.

    +   Phải có hồ sơ bằng tiếng Trung Quốc hoặc tiếng Anh.

    2/ Đối với Thủy sản (GACC): Thủy sản nhập khẩu phải đáp ứng yêu cầu kép về an toàn thực phẩm và thông tin truy xuất.

    a. Quy định của GACC về truy xuất:

    - Yêu cầu truy xuất chuỗi cung ứng: Yêu cầu thông tin chi tiết về chuỗi cung ứng, từ lúc đánh bắt, nuôi trồng đến chế biến.

    - Dữ liệu bắt buộc: Cần kê khai Mã số tàu đánh bắt, khu vực đánh bắt, thông tin về hoạt động chuyển tải (nếu có), và Mã số GACC của cơ sở chế biến.

    b. Kiểm dịch Y tế

    - Yêu cầu Giấy chứng nhận Y tế (Health Certificate): Chứng nhận này là một phần của hồ sơ truy xuất, xác nhận lô hàng đã được kiểm soát vệ sinh thú y tại nước xuất khẩu.

    3/ Đối với Lâm sản (GACC/MARA)

    - Mục đích: Đảm bảo tính hợp pháp của gỗ nhập khẩu để chống buôn bán gỗ lậu.

    - Yêu cầu khai báo: Phải cung cấp tài liệu chứng minh nguồn gốc hợp pháp, bao gồm thông tin về loài gỗ và Quốc gia xuất xứ trong khai báo hải quan.

    - Xác thực: Các cơ quan kiểm tra có quyền yêu cầu hồ sơ đầy đủ về giấy phép khai thác và vận chuyển hợp pháp theo luật của Việt Nam. Tóm tắt các yêu cầu chính về truy xuất nguồn gốc:

    Ngành hàng

    Cơ quan quản lý

    Quy định chính

    Nông sản/Thực phẩm

    GACC

    Lệnh 248/249

    Thủy sản

    GACC

    Kiểm dịch và Ghi nhãn

    Lâm sản/Gỗ

    GACC/MARA

    Kiểm dịch và Nguồn gốc

     

    hotline
    YOUTUBE
    Zalo
    0911680096 0911680096