OriginX không tạo ra dữ liệu, mà chuyển hóa dữ liệu thành nền tảng xác tín - để ngân hàng ra quyết định cho vay, thị trường định giá đúng, và giá trị được phân bổ công bằng tới người lao động và doanh nghiệp nhỏ.
Thời gian làm việc: 8h00 - 17h00

TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG HOA KỲ

Mục lục

    Thị trường Hoa Kỳ là một trong những nền kinh tế lớn và phát triển nhất thế giới, đóng vai trò then chốt trong hệ thống thương mại và tài chính toàn cầu.

    Dưới đây là một số thông tin tổng quan về thị trường này:

    1. Tổng quan về Kinh tế

    - Quy mô: Hoa Kỳ là nền kinh tế lớn nhất thế giới xét theo Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) danh nghĩa, thường chiếm khoảng 25% GDP toàn cầu, vượt 26 nghìn tỷ USD.

    - Cơ chế thị trường tự do: Nền kinh tế Mỹ là một nền kinh tế tư bản chủ nghĩa hỗn hợp, định hướng thị trường, nơi các cá nhân và doanh nghiệp tư nhân đưa ra phần lớn các quyết định kinh doanh.

    - Đồng tiền dự trữ: Đô la Mỹ (USD) là đồng tiền dự trữ phổ biến nhất thế giới và được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch quốc tế.

    2. Các ngành công nghiệp và lĩnh vực chủ chốt

    Nền kinh tế Hoa Kỳ rất đa dạng với các ngành công nghiệp tiên tiến và chiếm ưu thế trên toàn cầu:

    - Công nghệ thông tin (IT): Là trung tâm của các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới (Silicon Valley), dẫn đầu về trí tuệ nhân tạo, phần mềm, phần cứng và công nghệ sinh học.

    - Tài chính: Sở hữu thị trường chứng khoán lớn nhất thế giới, bao gồm các sàn giao dịch quan trọng như NYSE (Sở giao dịch Chứng khoán New York) và NASDAQ, với các chỉ số chính như Dow Jones Industrial Average (DJIA), S&P 500, và Nasdaq Composite.

    - Sản xuất và Công nghiệp: Mạnh về hàng không vũ trụ, ô tô, thiết bị y tế và công nghiệp quốc phòng.

    - Dịch vụ: Chiếm tỷ trọng lớn nhất trong GDP, bao gồm dịch vụ chuyên nghiệp, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và bán lẻ.

    - Năng lượng: Là một trong những nhà sản xuất dầu mỏ và khí đốt tự nhiên lớn nhất thế giới.

    3. Thương mại và đối tác quốc tế

    - Chính sách thương mại: Hoa Kỳ duy trì chính sách kinh tế mở cửa và là thành viên tích cực của các tổ chức như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

    - Đối tác lớn: Các đối tác thương mại lớn nhất của Hoa Kỳ bao gồm Trung Quốc, Canada, Mexico, Nhật Bản và Đức.

    - Với Việt Nam: Hoa Kỳ là đối tác thương mại lớn thứ hai và là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu hàng hóa vượt mốc 100 tỷ USD vào năm 2022.

    4. Thách thức và đặc điểm thị trường

    - Hàng rào kỹ thuật nghiêm ngặt: Mặc dù là thị trường rộng lớn và tiềm năng, Hoa Kỳ có các tiêu chuẩn nhập khẩu và rào cản kỹ thuật rất nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn sản phẩm, và môi trường.

    - Cạnh tranh cao: Mức độ cạnh tranh trên thị trường này rất khốc liệt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới và xây dựng thương hiệu mạnh.

    - Bất bình đẳng thu nhập: Đây là một trong những thách thức xã hội và kinh tế lớn mà Hoa Kỳ đang phải đối mặt.

    - Nợ công: Mức nợ công cao cũng là một vấn đề kinh tế vĩ mô cần quan tâm.

    B/ TIÊU CHUẨN VÀ QUY ĐỊNH NHẬP KHẨU HÀNG HÓA VÀO THỊ TRƯỜNG HOA KỲ

    Thị trường Hoa Kỳ nổi tiếng là một thị trường phức tạp với nhiều cơ quan quản lý và quy định nghiêm ngặt, đặc biệt là về an toàn, sức khỏe, và bảo vệ người tiêu dùng.

    Dưới đây là các tiêu chuẩn và quy định chính mà doanh nghiệp cần tuân thủ khi nhập khẩu hàng hóa vào thị trường này:

    I. Các cơ quan quản lý chủ yếu

    Quá trình nhập khẩu hàng hóa vào Hoa Kỳ được giám sát bởi nhiều cơ quan liên bang, trong đó quan trọng nhất là:

    - Cục Hải quan và Bảo vệ biên giới (U.S. Customs and Border Protection - CBP): Cơ quan chịu trách nhiệm chính về thủ tục thông quan, áp thuế, hạn ngạch (quota) và an ninh biên giới.

    - Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Food and Drug Administration - FDA): Cơ quan quản lý các sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.

    - Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (U.S. Department of Agriculture - USDA): Cơ quan quản lý các sản phẩm nông nghiệp, động vật và thực vật.

    - Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng (Consumer Product Safety Commission - CPSC): Cơ quan quản lý an toàn của hầu hết các sản phẩm tiêu dùng, ngoại trừ thực phẩm, dược phẩm, ô tô, v.v...

    II. Các Quy định và Yêu cầu bắt buộc

    1. Thủ tục Hải quan và An ninh Hàng hóa

    - Kê khai An ninh Nhà nhập khẩu (Importer Security Filing - ISF): Đối với hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển, nhà nhập khẩu phải kê khai 10 thông tin (ISF 10+2) cho CBP ít nhất 24 giờ trước khi tàu khởi hành từ cảng nước ngoài.

    - Hệ thống Kê khai tự động (Automated Manifest System - AMS): Thông tin lô hàng phải được gửi đến CBP ít nhất 48 giờ trước khi tàu đến cảng Hoa Kỳ.

    - Hồ sơ Thông quan: Phải nộp Tờ khai Hải quan, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Vận đơn (Bill of Lading), Phiếu đóng gói (Packing List), và các giấy tờ đặc biệt khác như Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O),...

    - Bảo hiểm Hải quan (Customs Bond): Bắt buộc đối với hầu hết các lô hàng có giá trị trên 2.500 USD.

    - Mã MID (Manufacturer Identification Code): Bắt buộc đối với hàng dệt may để xác định nhà sản xuất.

    2. Quy định của FDA (Áp dụng cho Thực phẩm, Dược phẩm, Mỹ phẩm, Thiết bị Y tế)

    Đây là rào cản lớn nhất đối với các sản phẩm Việt Nam:

    - Đăng ký Cơ sở (Establishment Registration): Các cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói, lưu trữ thực phẩm (kể cả thức ăn gia súc), dược phẩm, thiết bị y tế nước ngoài phải đăng ký và nhận Mã số kinh doanh từ FDA. Việc đăng ký phải được gia hạn hai năm một lần, vào các năm chẵn.

    - Thông báo trước (Prior Notice): Bắt buộc đối với tất cả các lô hàng thực phẩm nhập khẩu để FDA nắm được thông tin trước khi hàng đến.

    - Tiêu chuẩn An toàn thực phẩm (FSMA): Các doanh nghiệp thực phẩm phải tuân thủ Luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (Food Safety Modernization Act), bao gồm việc áp dụng HACCP (đối với hải sản và nước ép) và các biện pháp kiểm soát phòng ngừa dựa trên mối nguy.

    - Người Đại diện tại Mỹ (U.S. Agent): Các cơ sở nước ngoài phải chỉ định một cá nhân hoặc công ty có trụ sở tại Mỹ làm người đại diện để liên lạc với FDA.

    - Quy định về ghi nhãn (Labeling): Nhãn mác sản phẩm phải được viết bằng tiếng Anh và cung cấp đầy đủ thông tin:

    + Tên sản phẩm.

    + Trọng lượng tịnh.

    + Tên và địa chỉ nhà sản xuất/đóng gói/phân phối.

    + Bảng thông tin dinh dưỡng (Nutrition Facts) theo định dạng mới nhất của FDA đối với thực phẩm.

    + Cảnh báo về chất gây dị ứng chính.

    3. Quy định đối với hàng Dệt may và hàng Tiêu dùng

    - Hàng Dệt may (FTC/OTEXA):

    + Phải ghi rõ Xuất xứ hàng hóa bằng tiếng Anh (ví dụ: "Made in Vietnam").

    + Phải ghi rõ Thành phần sợi: Tỷ lệ phần trăm trọng lượng của các loại sợi.

    + Nhãn Chăm sóc (Care Labeling): Hướng dẫn giặt, là, bảo quản phải được đính kèm và tồn tại trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm.

    - An toàn Sản phẩm Tiêu dùng (CPSC):

    + Đảm bảo sản phẩm tuân thủ Đạo luật Cải thiện An toàn Sản phẩm Tiêu dùng (CPSIA), đặc biệt là đối với sản phẩm dành cho trẻ em (dưới 12 tuổi), bao gồm giới hạn về hàm lượng chì và phthalate.

    + Yêu cầu Chứng chỉ tuân thủ tổng quát (General Conformity Certification - GCC) hoặc Chứng chỉ tuân thủ sản phẩm cho trẻ em (Children's Product Certificate - CPC).

    4. Quy định về Gỗ và Sản phẩm Gỗ

    - Quy định Lacey Act: Cấm nhập khẩu gỗ và sản phẩm gỗ được thu hoạch hoặc vận chuyển trái phép. Doanh nghiệp phải kê khai chi tiết về chủng loại thực vật, nguồn gốc xuất xứ của gỗ, đặc biệt là gỗ nhiệt đới.

    - Tiêu chuẩn ISPM 15: Tất cả vật liệu đóng gói bằng gỗ (pallet, thùng) phải được xử lý nhiệt hoặc khử trùng và có dấu chứng nhận ISPM 15.

    Lưu ý quan trọng: Bất kỳ sai sót nào trong việc tuân thủ các quy định trên, đặc biệt là các quy định của FDA (như thiếu đăng ký, sai nhãn mác), đều có thể dẫn đến việc lô hàng bị giữ lại tại cảng (Detention), bị từ chối nhập khẩu (Refusal), và doanh nghiệp phải chịu toàn bộ chi phí lưu kho, di dời hoặc tiêu hủy.

    C/ HỒ SƠ VÀ THỦ TỤC NHẬP KHẨU VÀO THỊ TRƯỜNG HOA KỲ ĐỐI VỚI CÁC MẶT HÀNG NÔNG, LÂM, THỦY SẢN SẢN XUẤT TỪ VIỆT NAM

    Đối với các mặt hàng nông, lâm, thủy sản xuất khẩu từ Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ, hồ sơ và thủ tục nhập khẩu phức tạp hơn so với hàng hóa thông thường do sự giám sát chặt chẽ của nhiều cơ quan, chủ yếu là Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA), Cục Hải quan và Bảo vệ biên giới (CBP), Bộ Nông nghiệp (USDA), và Cơ quan Khí quyển và Đại dương quốc gia (NOAA).

    Dưới đây là các hồ sơ và chứng từ cần thiết, được chia theo nhóm hàng:

    I. Hồ sơ, và chứng từ bắt buộc chung

    Đây là các chứng từ cần thiết cho mọi lô hàng thương mại nhập khẩu vào Hoa Kỳ:

    Loại Chứng từ

    Cơ quan quản lý/

    Mục đích

    Ghi chú quan trọng

    1. Hóa đơn Thương mại (Commercial Invoice)

    CBP

    Cần ghi rõ: Bên bán, bên mua, mô tả chi tiết hàng hóa (bằng tiếng Anh), số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều kiện giao hàng (Incoterms), và nước xuất xứ (Country of Origin).

    2. Phiếu đóng gói (Packing List)

    CBP

    Chi tiết về số lượng, trọng lượng tịnh/tổng, kích thước kiện hàng, và cách đóng gói.

    3. Vận đơn (Bill of Lading - B/L) hoặc Giấy gửi hàng hàng không (Air Waybill - AWB)

    CBP, Hãng vận tải

    Chứng từ vận chuyển xác nhận lô hàng.

    4. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O)

    CBP

    Giúp xác định mức thuế nhập khẩu và áp dụng các ưu đãi thuế quan (nếu có). C/O mẫu B.

    5. Chứng từ Kê khai An ninh (ISF/AMS)

    CBP

    Dữ liệu kê khai an ninh phải được gửi trước khi tàu, máy bay khởi hành theo quy định của CBP.

    6. Đăng ký FDA và Mã số kinh doanh (FEI)

    FDA

    Bắt buộc đối với các cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói thực phẩm (bao gồm nông sản, thủy sản). Phải được đăng ký và gia hạn hai năm một lần.

    7. Thông báo Trước (Prior Notice)

    FDA

    Phải được thực hiện và chấp thuận trước khi lô hàng thực phẩm đến cảng Hoa Kỳ.

     

    II. Hồ sơ, và chứng từ đặc thù theo ngành hàng

    1. Thủy sản (Fisheries Products)

    Thủy sản được quản lý nghiêm ngặt bởi FDA và NOAA (Cơ quan Nghề cá quốc gia).

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/

    Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận HACCP (Hazard Analysis Critical Control Point)

    FDA

    Bắt buộc đối với hải sản và nước ép. Nhà xuất khẩu phải có Kế hoạch HACCP được phát triển và thực hiện theo quy định của FDA.

    Giấy chứng nhận Y tế (Health Certificate - HC)

    Nước xuất khẩu (NAFIQAD hoặc cơ quan có thẩm quyền)

    Chứng nhận sản phẩm đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

    Chứng từ SIMP (Seafood Import Monitoring Program)

    NOAA Fisheries

    Bắt buộc đối với 13 loại thủy sản dễ bị khai thác bất hợp pháp (IUU). Cần truy xuất nguồn gốc từ lúc đánh bắt/nuôi trồng, bao gồm:

     

     

    - Tờ khai Dữ liệu Nhập khẩu quốc tế (ITD).

     

     

    - Thông tin về tàu đánh bắt: Tên, số đăng ký, bằng chứng cho phép đánh bắt.

     

     

    - Khu vực và loại ngư cụ đánh bắt đối với hải sản tự nhiên.

    Chương trình Giám sát Cá da trơn (Siluriformes Catfish Inspection Program)

    USDA/FSIS

    Cá tra, cá basa phải tuân thủ quy định của USDA/FSIS (Food Safety and Inspection Service) thay vì FDA, bao gồm việc kiểm tra tại Việt Nam và tại Mỹ.

     

    2. Nông sản (Cây trồng, Rau quả, Hạt)

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Giấy chứng nhận Kiểm dịch Thực vật (Phytosanitary Certificate)

    USDA/APHIS (Animal and Plant Health Inspection Service)

    Do cơ quan kiểm dịch thực vật của Việt Nam cấp, xác nhận lô hàng không mang dịch bệnh, côn trùng gây hại và đáp ứng yêu cầu của APHIS.

    Chứng nhận Tồn dư Thuốc Bảo vệ Thực vật (MRLs Compliance)

    EPA/FDA

    Đảm bảo dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs) không vượt quá mức cho phép do Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) và FDA quy định.

    Ghi nhãn Nước xuất xứ (Country of Origin Labeling - COOL)

    USDA

    Bắt buộc đối với nhiều mặt hàng nông sản như rau, củ, quả, thịt, cá, hạt phải ghi rõ nước xuất xứ.

     

     

     

    3. Lâm sản (Gỗ và Sản phẩm gỗ)

    Loại Chứng từ

    Cơ quan Quản lý/

    Mục đích

    Yêu cầu đặc thù

    Khai báo Lacey Act

    USDA/APHIS

    Bắt buộc đối với các sản phẩm thực vật, bao gồm gỗ, giấy, đồ nội thất gỗ để chứng minh nguồn gốc hợp pháp, bao gồm tên khoa học của loài gỗ, giá trị và nước xuất xứ.

    Chứng nhận Hun trùng (Fumigation Certificate)

    CBP

    Đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ (pallet, kiện hàng) phải tuân thủ tiêu chuẩn ISPM 15 và có dấu mộc hợp lệ.

    Hồ sơ Lâm sản Hợp pháp

    Nước xuất khẩu

    Giấy tờ chứng minh tính hợp pháp của gỗ gồm: Số lượng, chủng loại, nguồn gốc theo quy định của Việt Nam.

     

    III. Tóm tắt Quy trình Tuân thủ Chính

    1/ Giai đoạn tiền xuất khẩu (Việt Nam):

    - Đăng ký cơ sở sản xuất với FDA nếu là thực phẩm, thủy sản.

    - Xây dựng và áp dụng chương trình an toàn như HACCP (thủy sản, nước ép) hoặc các biện pháp kiểm soát phòng ngừa theo FSMA.

    - Thực hiện kiểm tra chất lượng, dư lượng hóa chất (MRLs) và lấy Giấy chứng nhận Kiểm dịch Thực vật/Y tế (Phytosanitary/Health Certificate).

    2/ Giai đoạn Vận chuyển:

    - Thực hiện Khai báo ISF/AMS cho CBP.

    - Thực hiện thông báo trước (Prior Notice) cho FDA (nếu là thực phẩm).

    3/ Giai đoạn Thông quan (Hoa Kỳ):

    - Nhà nhập khẩu tại Mỹ phải tuân thủ Chương trình xác minh Nhà cung cấp nước ngoài (FSVP) của FDA.

    - Hàng hóa sẽ được kiểm tra ngẫu nhiên hoặc theo cảnh báo của CBP, FDA, USDA/APHIS về kiểm dịch, an toàn thực phẩm, và tính hợp pháp của sản phẩm.

    QUY ĐỊNH VỀ TRUY XUẤT VÀ XÁC THỰC NGUỒN GỐC VÀO THỊ TRƯỜNG HOA KỲ

    Quy định về truy xuất và xác thực nguồn gốc (traceability and verification) sản phẩm nông, lâm, thủy sản khi xuất khẩu từ Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ là một trong những yêu cầu nghiêm ngặt và ngày càng được thắt chặt.

    Các quy định này nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm, ngăn chặn hàng hóa bị cấm như hàng từ đánh bắt bất hợp pháp, và bảo vệ người tiêu dùng Mỹ.

    Dưới đây là các quy định truy xuất nguồn gốc chính theo từng nhóm ngành hàng và cơ quan quản lý:

    1. Đối với Nông sản và Thực phẩm nói chung (FDA)

    Các quy định này được củng cố mạnh mẽ bởi Luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (FSMA), đặc biệt là Quy tắc 204 về Truy xuất nguồn gốc Thực phẩm (FSMA Rule 204 - Food Traceability Final Rule).

    - Phạm vi áp dụng (Quy tắc 204): Bắt buộc đối với các loại thực phẩm trong Danh sách theo dõi An toàn Thực phẩm (Food Traceability List - FTL) của FDA (ví dụ: một số loại rau xanh, trái cây, trứng, phô mai, hải sản...).

    - Yêu cầu về điểm sự kiện quan trọng (Key Data Elements - KDEs): Các doanh nghiệp phải thiết lập và duy trì hồ sơ điện tử ghi lại các "Điểm sự kiện quan trọng" như thu hoạch, làm lạnh, đóng gói, vận chuyển, tiếp nhận đối với từng lô hàng.

    - Thông tin bắt buộc:

    + Mã lô hàng (Lot Code): Mã số duy nhất xác định lô hàng.

    + Thông tin về bên gửi/nhận: Tên, địa chỉ, số điện thoại của cơ sở sản xuất và bên nhận hàng tiếp theo.

    + Thời gian và địa điểm: Ngày và địa điểm xảy ra sự kiện (ví dụ: ngày thu hoạch, ngày đóng gói).

    + Truy xuất một bước trước và một bước sau: Khả năng truy tìm nguồn cung cấp trực tiếp (một bước trước) và người nhận trực tiếp (một bước sau) của sản phẩm.

    2. Đối với Thủy sản (FDA & NOAA)

    Thủy sản nhập khẩu phải tuân thủ cả quy tắc an toàn thực phẩm của FDA và quy định chống đánh bắt bất hợp pháp của NOAA.

    A. Chương trình giám sát nhập khẩu thủy sản (SIMP)

    SIMP do Cơ quan khí quyển và đại dương quốc gia (NOAA Fisheries) quản lý, nhằm chống lại hoạt động đánh bắt và buôn bán hải sản bất hợp pháp, không được báo cáo và không được kiểm soát (IUU).

    - Phạm vi: Áp dụng cho 13 loại thủy sản dễ bị IUU (ví dụ: cá tuyết, cá ngừ, cua hoàng đế, tôm).

    - Yêu cầu Truy xuất:

    + Xác thực chuỗi cung ứng: Nhà nhập khẩu Mỹ phải thu thập và lưu giữ hồ sơ chứng minh tính hợp pháp của chuỗi cung ứng, từ lúc đánh bắt/nuôi trồng đến khi nhập khẩu vào Mỹ.

    + Dữ liệu bắt buộc: Cần kê khai và lưu giữ các thông tin chi tiết:

    • Tên và Mã số tàu đánh bắt, trang trại nuôi trồng.
    • Bằng chứng về việc cho phép đánh bắt hợp pháp.
    • Khu vực đánh bắt và loại ngư cụ đối với hải sản tự nhiên.
    • Thông tin về các hoạt động chuyển tải sản phẩm (nếu có).

    B. Quy định HACCP của FDA

    - Kế hoạch HACCP: Các cơ sở sản xuất thủy sản của Việt Nam phải xây dựng và thực hiện một Kế hoạch HACCP theo tiêu chuẩn của FDA để xác định và kiểm soát các mối nguy an toàn thực phẩm. Kế hoạch này là một phần của hồ sơ truy xuất, chứng minh sản phẩm được chế biến trong điều kiện an toàn.

    3. Đối với Lâm sản (Lacey Act)

    Đạo luật Lacey (Lacey Act) là công cụ truy xuất nguồn gốc quan trọng đối với gỗ và sản phẩm gỗ.

    - Mục đích: Cấm nhập khẩu, vận chuyển, hoặc bán các loại thực vật bao gồm gỗ và các sản phẩm từ gỗ được thu hoạch, vận chuyển hoặc buôn bán trái phép theo luật pháp của nước xuất xứ hoặc luật pháp Hoa Kỳ.

    - Yêu cầu Khai báo: Người nhập khẩu phải kê khai bắt buộc với Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA/APHIS) các thông tin sau:

    + Tên khoa học của loài thực vật (loài gỗ).

    + Xuất xứ thực vật của Quốc gia đó.

    + Giá trị của sản phẩm.

    + Số lượng, trọng lượng.

    - Xác thực: Doanh nghiệp phải có khả năng cung cấp các tài liệu hợp pháp như giấy phép khai thác, vận chuyển để chứng minh gỗ và sản phẩm gỗ không phải là gỗ lậu nếu bị cơ quan chức năng Mỹ yêu cầu kiểm tra.

    Tóm tắt các yêu cầu chính về truy xuất nguồn gốc:

    Ngành hàng

    Cơ quan quản lý

    Quy định chính

    Yêu cầu cốt lõi về Truy xuất

    Nông sản/Thực phẩm

    FDA

    FSMA Rule 204

    Ghi lại các điểm sự kiện quan trọng (KDEs) trong hồ sơ điện tử để truy xuất nhanh chóng từ nhà sản xuất đến nhà nhập khẩu.

    Thủy sản

    NOAA/FDA

    SIMP & HACCP

    Chứng minh nguồn gốc hợp pháp, không IUU (SIMP), và có Kế hoạch HACCP chi tiết trong chế biến (FDA).

    Lâm sản/Gỗ

    USDA/APHIS

    Lacey Act

    Khai báo Tên khoa học và Quốc gia xuất xứ của loài gỗ để chứng minh tính hợp pháp của vật liệu thô.

     

    hotline
    YOUTUBE
    Zalo
    0911680096 0911680096