Không ai chia sẻ xăng dầu miễn phí, vậy tại sao lại yêu cầu doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu miễn phí?
Trong nhiều diễn đàn về chuyển đổi số, thông điệp “thúc đẩy kết nối và chia sẻ dữ liệu” đã trở nên quen thuộc. Tuy nhiên, đằng sau khẩu hiệu tưởng như hợp lý này lại tồn tại một nghịch lý đáng chú ý nhưng ít khi được nhìn nhận một cách thẳng thắn: Không ai chia sẻ xăng dầu miễn phí, nhưng lại đang kỳ vọng dữ liệu được chia sẻ miễn phí.
Nghịch lý này không chỉ làm chậm quá trình chuyển đổi số, mà còn đang trực tiếp kìm hãm sự hình thành và vận hành của nhiều thị trường quan trọng trong tương lai, bao gồm:
- Thị trường carbon, nơi mỗi đơn vị phát thải đều cần được đo lường và xác thực bằng dữ liệu đáng tin cậy;
- Hệ thống tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), nơi giá trị doanh nghiệp chỉ được ghi nhận khi dữ liệu minh bạch và có thể kiểm chứng;
- Chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi truy xuất nguồn gốc đã trở thành điều kiện bắt buộc thay vì lựa chọn;
- Và các hệ thống hạ tầng logistics số, vốn đòi hỏi sự đồng bộ và chuẩn hóa dữ liệu ở quy mô lớn.
Trong tất cả các lĩnh vực này, dữ liệu không còn đơn thuần là “thông tin hỗ trợ”, mà đã trở thành:
- Nền tảng của niềm tin thị trường;
- Cơ sở trực tiếp của giao dịch kinh tế;
- Và yếu tố tạo ra giá trị kinh tế mới.
Tuy nhiên, nếu dữ liệu vẫn tiếp tục bị xem là tài nguyên cần “chia sẻ miễn phí” mà không có cơ chế định giá và xác lập giá trị phù hợp, thì những hệ quả tất yếu sẽ xảy ra:
- Thị trường carbon khó hình thành một cách thực chất;
- Các chuẩn ESG khó chuyển hóa thành giá trị tài chính;
- Chuỗi cung ứng, hạ tầng logistics số khó đạt được mức độ minh bạch và tin cậy cần thiết.
Nếu không nhìn thẳng vào nghịch lý này, các nỗ lực xây dựng hạ tầng số, kết nối dữ liệu hay phát triển kinh tế số sẽ chỉ dừng lại ở bề mặt kỹ thuật, trong khi các thị trường mới dựa trên dữ liệu khó có thể hình thành và phát triển bền vững.
Chúng ta đang hiểu sai bản chất của dữ liệu
Trong nhiều năm qua, dữ liệu thường được ví như “dầu mỏ của thời đại số”. Tuy nhiên, cách nền kinh tế hiện nay đối xử với dữ liệu lại đang đi ngược hoàn toàn với logic mà thế giới từng áp dụng với dầu mỏ.
Nếu dầu mỏ được xem là một loại tài nguyên chiến lược:
- được khai thác có kiểm soát;
- được định giá theo thị trường;
- được giao dịch trên phạm vi toàn cầu;
- và trở thành nguồn quyền lực kinh tế của các quốc gia và doanh nghiệp
thì dữ liệu, dù có vai trò không kém phần quan trọng, lại đang được xử lý theo một cách rất khác.
Trong thực tế, dữ liệu của doanh nghiệp:
- được tạo ra từ chi phí vận hành và hoạt động sản xuất kinh doanh;
- được tích lũy qua thời gian như một tài sản vô hình;
- chứa đựng bí mật công nghệ và bí mật thương mại;
- và trực tiếp quyết định lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Thế nhưng, thay vì được nhìn nhận đúng với vai trò là một loại tài sản chiến lược, dữ liệu lại thường bị xem như:
- một nghĩa vụ phải chia sẻ trong các hệ thống quản lý và báo cáo;
- một nguồn lực phục vụ cho mục tiêu giám sát và điều hành;
- hoặc thậm chí là một “đầu vào miễn phí” cho các nền tảng số.
Sự chênh lệch trong cách nhìn nhận này không chỉ là vấn đề khái niệm, mà phản ánh một lệch chuẩn mang tính nền tảng trong tư duy về dữ liệu của nền kinh tế số hiện nay.
“Chia sẻ dữ liệu” đang dừng lại ở khẩu hiệu hành chính
Trong nhiều chính sách hiện nay, cụm từ “chia sẻ dữ liệu” được thúc đẩy theo hai hướng chính: một là mang tính bắt buộc hành chính trong khu vực công, hai là mang tính kêu gọi tự nguyện đối với khu vực doanh nghiệp.
Tuy nhiên, cả hai cách tiếp cận này đều đang thiếu một yếu tố cốt lõi của kinh tế thị trường: động lực tài chính đủ rõ ràng và đủ hấp dẫn.
Vấn đề đặt ra là: doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu thì họ nhận lại được gì? Lợi ích cụ thể là gì? Và cơ chế nào bảo đảm việc chia sẻ đó tạo ra giá trị thực thay vì chỉ làm tăng chi phí tuân thủ?
Khi những câu hỏi này chưa được trả lời một cách minh bạch và có thể đo lường, thì “chia sẻ dữ liệu” rất dễ chỉ dừng lại ở mức chủ trương, tồn tại trên văn bản chính sách nhưng khó đi vào thực tiễn vận hành của nền kinh tế số.
Không có lợi ích thì không có chia sẻ dữ liệu thực chất
Trong thực tiễn chuyển đổi số, nhiều doanh nghiệp không từ chối chia sẻ dữ liệu vì thiếu tinh thần hợp tác, mà xuất phát từ những ràng buộc mang tính cấu trúc và kinh tế.
Trước hết, dữ liệu được xem là tài sản cốt lõi gắn liền với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc chia sẻ dữ liệu có thể dẫn đến nguy cơ làm suy giảm lợi thế thị trường, đặc biệt trong các ngành có mức độ cạnh tranh cao.
Bên cạnh đó, hiện vẫn thiếu các cơ chế rõ ràng để:
- bảo vệ quyền sở hữu dữ liệu;
- kiểm soát việc khai thác và sử dụng lại dữ liệu sau khi chia sẻ;
- và tạo ra mô hình phân bổ lợi ích tương xứng với giá trị dữ liệu đóng góp.
Trong điều kiện đó, yêu cầu doanh nghiệp chia sẻ dữ liệu miễn phí trên thực tế tương tự như việc yêu cầu một doanh nghiệp công nghiệp công khai toàn bộ bí quyết công nghệ và quy trình sản xuất ra thị trường mà không có cơ chế bảo vệ hay bù đắp tương ứng.
Hệ quả tất yếu là quá trình chia sẻ dữ liệu thường chỉ dừng ở mức hình thức, thiếu đầy đủ hoặc không phản ánh đúng giá trị thực. Điều này làm hạn chế hiệu quả của các sáng kiến xây dựng hệ sinh thái dữ liệu mở và cản trở sự hình thành thị trường dữ liệu thực chất.
Từ thực tiễn đó có thể thấy, chia sẻ dữ liệu chỉ trở nên khả thi và bền vững khi đi kèm với một cơ chế lợi ích rõ ràng, trong đó quyền sở hữu, quyền khai thác và giá trị kinh tế của dữ liệu được xác định và phân bổ minh bạch.
Vấn đề không phải là kết nối dữ liệu, mà là kinh tế dữ liệu
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng số, từ nền tảng kết nối, hệ thống liên thông cho đến các giải pháp tích hợp dữ liệu quy mô lớn. Tuy nhiên, một câu hỏi mang tính then chốt vẫn chưa được trả lời một cách đầy đủ: dữ liệu sẽ tạo ra giá trị kinh tế như thế nào?
Nếu không giải quyết được bài toán này, thì dù hệ thống có được kết nối hoàn hảo đến đâu, dữ liệu vẫn không thực sự “chảy” trong nền kinh tế số.
Bởi một thực tế căn bản là: dữ liệu không vận hành theo hạ tầng kỹ thuật, mà vận hành theo động lực lợi ích kinh tế.
Ai sẽ trả tiền cho dữ liệu?
Trên thực tế, nhu cầu sử dụng dữ liệu là rất rõ ràng và ngày càng gia tăng:
- Doanh nghiệp cần dữ liệu để tối ưu hóa hoạt động sản xuất và kinh doanh;
- Ngân hàng cần dữ liệu để đánh giá và chấm điểm tín dụng;
- Doanh nghiệp bảo hiểm cần dữ liệu để định giá và quản trị rủi ro;
- Thị trường cần dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định một cách chính xác và kịp thời.
Điều đó cho thấy, không hề thiếu bên có nhu cầu và sẵn sàng chi trả cho dữ liệu.
Khoảng trống nằm ở cơ chế thị trường dữ liệu
Vấn đề cốt lõi không phải là thiếu người mua dữ liệu, mà là: chúng ta chưa hình thành được một thị trường dữ liệu đúng nghĩa, với cơ chế định giá, giao dịch và phân phối giá trị rõ ràng.
Khi dữ liệu chưa được định danh như một loại hàng hóa hoặc tài sản có thể định lượng, thì:
- giá trị của dữ liệu vẫn còn phân tán;
- cơ chế trao đổi còn phi chính thức;
- và dòng chảy dữ liệu chưa được chuyển hóa thành dòng chảy giá trị kinh tế thực sự.
Vì vậy, thách thức trọng tâm của chuyển đổi số không chỉ nằm ở việc xây dựng hạ tầng kết nối, mà nằm ở việc kiến tạo kinh tế dữ liệu, nơi dữ liệu không chỉ được truyền đi, mà còn được định giá, trao đổi và chuyển hóa thành giá trị kinh tế một cách minh bạch và bền vững.
Nếu không thay đổi, “chia sẻ dữ liệu” sẽ thất bại có hệ thống
Trong bối cảnh chuyển đổi số, nhiều quốc gia và tổ chức đang thúc đẩy chính sách “chia sẻ dữ liệu” nhằm tăng cường hiệu quả quản trị và phát triển kinh tế số. Tuy nhiên, nếu không thay đổi cách tiếp cận, các chính sách này có nguy cơ thất bại mang tính hệ thống.
Thực tiễn cho thấy, một chính sách thiếu động lực kinh tế rõ ràng thường dẫn đến ba hệ quả chính:
1. Hình thức hóa việc chia sẻ dữ liệu
Dữ liệu được cung cấp về mặt thủ tục, nhưng không tạo ra giá trị thực trong vận hành hoặc ra quyết định. Việc chia sẻ mang tính tuân thủ hành chính hơn là nhu cầu thực tiễn.
2. Chống đối ngầm từ phía chủ thể dữ liệu
Do thiếu cơ chế khuyến khích phù hợp, các doanh nghiệp và tổ chức có xu hướng chỉ cung cấp phần dữ liệu bắt buộc, đồng thời giữ lại những dữ liệu có giá trị cao nhất phục vụ lợi ích nội bộ.
3. Suy giảm niềm tin vào hệ thống
Theo thời gian, hệ thống chia sẻ dữ liệu tồn tại về mặt thể chế nhưng không được sử dụng hiệu quả trong thực tế, dẫn đến tình trạng “có hệ thống nhưng không có hoạt động”.
Đáng chú ý, đây không chỉ là rủi ro tiềm tàng mà là xu hướng đã và đang diễn ra trong nhiều mô hình triển khai hiện nay.
Điểm còn thiếu: cơ chế biến dữ liệu thành tài sản
Để cơ chế chia sẻ dữ liệu vận hành hiệu quả, điều kiện tiên quyết là phải thay đổi bản chất tiếp cận: từ quản lý dữ liệu sang tạo lập giá trị từ dữ liệu.
Cụ thể, dữ liệu cần được:
- xác lập giá trị kinh tế rõ ràng;
- có khả năng tham gia trao đổi trong các cơ chế thị trường;
- tạo ra dòng thu nhập hoặc lợi ích kinh tế trực tiếp cho chủ thể sở hữu.
Nói cách khác, thay vì chỉ dừng lại ở khái niệm “chia sẻ dữ liệu”, cần chuyển sang một mô hình cao hơn: khai thác dữ liệu như một loại tài sản có thể định giá, giao dịch và tạo dòng tiền.
Như vậy, chỉ khi dữ liệu được nhìn nhận như một tài sản kinh tế thực thụ, các cơ chế chia sẻ mới có thể chuyển từ hình thức sang thực chất, từ nghĩa vụ sang động lực, và từ hệ thống tồn tại trên giấy sang hệ thống vận hành hiệu quả trong thực tế.
Niềm tin dữ liệu, điều kiện tiên quyết để hình thành thị trường dữ liệu
Không có thị trường nào có thể vận hành nếu thiếu niềm tin. Điều này đúng với hàng hóa truyền thống và càng đúng hơn trong kỷ nguyên số, nơi dữ liệu đang dần trở thành một loại tài sản mới.
Với dữ liệu, yêu cầu về niềm tin không chỉ dừng ở mức độ “tin hay không”, mà phải được cụ thể hóa bằng các điều kiện có thể kiểm chứng, bao gồm: dữ liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, không bị chỉnh sửa trái phép, có khả năng truy xuất đầy đủ, và gắn với trách nhiệm pháp lý minh bạch của chủ thể tạo lập và vận hành.
Nếu thiếu một lớp bảo đảm như vậy, dữ liệu rất khó - thậm chí không thể trở thành hàng hóa có thể giao dịch trên thị trường. Nói cách khác, không có “dữ liệu xác tínTM”[1], sẽ không có thị trường dữ liệu đúng nghĩa.
Cần một sự thay đổi trong tư duy chính sách
Trong nhiều năm qua, các chương trình chuyển đổi số thường tập trung vào ba trụ cột chính: kết nối hệ thống, liên thông dữ liệu và xây dựng nền tảng kỹ thuật. Tuy nhiên, những yếu tố này mới chỉ giải quyết phần “hạ tầng kỹ thuật”, chưa hình thành được “hạ tầng xác tínTM”[2] cho dữ liệu.
Thực tiễn đặt ra yêu cầu cao hơn: không chỉ số hóa hệ thống, mà phải tiến tới xây dựng nền kinh tế dữ liệu, nơi dữ liệu được thừa nhận là một loại tài sản có thể định giá, giao dịch và quản lý theo cơ chế thị trường.
Trong mô hình kinh tế dữ liệu này:
- Doanh nghiệp sẵn sàng chia sẻ dữ liệu khi có cơ chế tạo lợi nhuận rõ ràng.
- Dữ liệu được mua bán và trao đổi như một loại tài sản thực thụ.
- Thị trường đóng vai trò điều tiết dòng chảy dữ liệu một cách tự nhiên, dựa trên cung - cầu và mức độ tin cậy .
Do đó, sự phát triển của kinh tế số không chỉ phụ thuộc vào năng lực công nghệ, mà quan trọng hơn là khả năng thiết lập một hạ tầng xác tín đủ mạnh để hình thành và duy trì niềm tin đối với dữ liệu. Khi dữ liệu được xác tín đầy đủ và có thể kiểm chứng, nó không còn đơn thuần là thông tin, mà trở thành một loại tài sản số có khả năng vận hành trong thị trường một cách minh bạch, ổn định và bền vững.
Kết luận
Không ai chia sẻ xăng dầu một cách miễn phí, bởi đó là một loại tài sản mang tính chiến lược. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu đang dần trở thành một dạng tài sản tương tự.
Tuy nhiên, nếu tiếp tục đặt yêu cầu doanh nghiệp phải chia sẻ dữ liệu mà không thiết kế cơ chế tạo ra và phân phối giá trị tương xứng, hệ quả có thể chỉ là một hệ thống kết nối kỹ thuật đơn thuần, chứ chưa hình thành được một nền kinh tế dữ liệu thực sự vận hành trên dữ liệu.
Khi đó, quá trình chuyển đổi số rất dễ dừng lại ở mức khẩu hiệu: có nền tảng, có kết nối, nhưng thiếu động lực kinh tế để vận hành thực chất.
Thực tế cho thấy, nếu không có dữ liệu đáng tin cậy và mang giá trị kinh tế, thị trường carbon sẽ chỉ dừng lại ở các con số mang tính thống kê; các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) sẽ chủ yếu tồn tại dưới dạng báo cáo tuân thủ; trong khi mục tiêu minh bạch hóa chuỗi cung ứng và logistics cũng sẽ khó vượt qua mức tuyên bố chính sách.
Một câu hỏi cốt lõi cần được đặt ra một cách trực diện là:
Nếu dữ liệu là tài sản của thời đại số, vì sao chúng ta vẫn đang yêu cầu doanh nghiệp “cho đi” tài sản đó mà chưa thiết lập cơ chế định giá và phân bổ lợi ích tương xứng?
Có thể xây dựng “hệ điều hành dữ liệu”, nhưng nếu thiếu một “nền kinh tế dữ liệu” đi kèm, thì hệ thống đó sẽ khó có người tham gia thực chất và khó tạo ra giá trị vận hành lâu dài (Bài viết tiếp theo).
[1] Dữ liệu xác tín™ (Verifiable Data™) là cấp độ cao nhất của dữ liệu, trong đó thông tin không chỉ được kiểm tra, mà còn được gắn với một cấu trúc hệ thống bảo đảm nguồn gốc, tính toàn vẹn và khả năng truy xuất của dữ liệu trong suốt vòng đời tồn tại của nó.
[2] Hạ tầng xác tínTM là một hệ thống kỹ thuật - công nghệ tích hợp, được thiết kế nhằm đảm bảo toàn bộ vòng đời của dữ liệu từ tạo lập, thu thập, xử lý đến lưu trữ và khai thác đều được xác thực, chuẩn hóa và có khả năng kiểm chứng độc lập.
NGUYỄN TRUNG KIÊN
Tác giả “Xác tín sốTM”:
- XÁC TÍN SỐ™ - LÝ THUYẾT VÀ ỨNG DỤNG
- Tập 1: XÁC TÍN SỐ™ - KIẾN TRÚC NIỀM TIN CHO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU
Hệ thống quản trị 5 trụ cột cho Nông sản Việt Nam “Thiết lập hạ tầng dữ liệu bất biến, phá vỡ rào cản quốc tế và Mở khóa thị trường xanh”
- Tập 2: XÁC TÍN SỐ™ - KIẾN TẠO THỊ TRƯỜNG XÁC THỰC
Từ dữ liệu đến tài sản và quản trị bền vững.