OriginX không tạo ra dữ liệu, mà chuyển hóa dữ liệu thành nền tảng xác tín - để ngân hàng ra quyết định cho vay, thị trường định giá đúng, và giá trị được phân bổ công bằng tới người lao động và doanh nghiệp nhỏ.
Thời gian làm việc: 8h00 - 17h00

CUỘC ĐUA PHÁT THẢI THẤP TRONG NGÀNH THỦY SẢN

Mục lục

    AI sẽ dẫn dắt kỷ nguyên xuất khẩu xanh?

    KỲ 1: Khi “hộ chiếu carbon” quyết định số phận container thủy sản

    Bảy giờ sáng tại một cảng container ở miền Tây Nam Bộ, những chiếc xe đầu kéo nối đuôi nhau chờ làm thủ tục. Trong một container đông lạnh, hàng chục tấn tôm đã trải qua đầy đủ các bước kiểm dịch, kiểm nghiệm dư lượng kháng sinh, và dán nhãn xuất xứ theo đúng quy chuẩn. Trên giấy tờ, lô hàng không có gì để bàn cãi.

    Nhưng trước khi con tàu rời cảng, phía đối tác nhập khẩu châu Âu vẫn gửi thêm một yêu cầu bổ sung, ngắn gọn nhưng khó trả lời hơn tất cả những gì đã kiểm tra trước đó: lô hàng này phát thải bao nhiêu CO₂ trong toàn bộ quá trình sản xuất?

    Câu hỏi ấy, chỉ vài năm trước, gần như không xuất hiện trong bất kỳ hợp đồng nào. Người mua quan tâm đến giá, đến chất lượng, đến thời gian giao hàng. Còn hôm nay, một danh mục câu hỏi hoàn toàn khác đang len vào từng cuộc đàm phán thương mại, trong bối cảnh thị trường EU vẫn đang là điểm tựa tăng trưởng quan trọng nhất của con tôm Việt Nam: theo số liệu Hải quan Việt Nam do VASEP dẫn lại, kim ngạch xuất khẩu tôm sang EU trong 9 tháng đầu năm 2025 đạt 434 triệu USD, tăng 21% so với cùng kỳ, riêng tháng 9 tăng tới 48% [1][2]. Ở chiều nhập khẩu, EU cũng ghi nhận nhu cầu tôm tăng mạnh: 8 tháng đầu năm 2025, khối này nhập khẩu 289.142 tấn tôm, trị giá 1,8 tỷ euro, tăng lần lượt 19% và 24% so với cùng kỳ 2024 [1]. Chính vì thị trường này đang mở rộng nhanh mà các tiêu chí “phi giá cả”, trong đó có phát thải càng có trọng lượng hơn trong quyết định chọn nhà cung cấp.

    Người mua không chỉ muốn biết con tôm được nuôi ở đâu. Họ muốn biết trại nuôi tiêu thụ bao nhiêu điện, lượng điện đó có bao nhiêu phần trăm đến từ năng lượng tái tạo, nước thải được xử lý bằng công nghệ nào, và toàn bộ chuỗi cung ứng, từ ao nuôi đến nhà máy chế biến, từ kho lạnh đến cảng xuất, có đáp ứng các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) hay không. Đây không phải câu hỏi tu từ: các nghiên cứu vòng đời sản phẩm (LCA) cho thấy dấu chân carbon của tôm nuôi dao động rất rộng tùy mô hình canh tác, từ khoảng 4,3 kg CO₂ tương đương/kg ở mô hình “Aquamimicry” ít thâm canh, tới xấp xỉ 7-13 kg CO₂ tương đương/kg ở các mô hình thâm canh dùng nhiều điện, và có thể vượt 13-14 tấn CO₂ tương đương/tấn sản phẩm trong hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS) tiêu tốn năng lượng để sưởi ấm nước về mùa đông [3][4][5][6]. Ở hầu hết các nghiên cứu này, điện năng dùng cho sục khí, bơm nước và thức ăn chăn nuôi luôn là hai nguồn phát thải lớn nhất, thường chiếm trên 50-80% tổng lượng phát thải của một vụ nuôi [3][6]. Nếu tính thêm phát thải từ việc phá rừng ngập mặn để lấy đất làm ao nuôi, con số này còn tăng vọt: một nghiên cứu công bố trên tạp chí của CIFOR-ICRAF ước tính đất từng là rừng ngập mặn có thể mang theo “khoản nợ carbon” tới 1.603 kg CO₂ tương đương cho mỗi kg tôm nuôi trên đó, cao hơn cả mức phát thải đất đai tương ứng của thịt bò [7]. Đây chính là loại dữ liệu chi tiết mà “hộ chiếu carbon” đòi hỏi doanh nghiệp phải đo đếm và chứng minh được, thay vì chỉ ước lượng chung chung.

    Một cách âm thầm nhưng rõ ràng, luật chơi thương mại thủy sản toàn cầu đang được viết lại. Doanh nghiệp từng cạnh tranh chủ yếu bằng giá thành và sản lượng, nay buộc phải cạnh tranh bằng dữ liệu, thứ tài sản vô hình nhưng ngày càng có giá trị ngang, thậm chí vượt, giá trị của chính lô hàng.

    Từ tiêu chuẩn kỹ thuật đến tiêu chuẩn khí hậu

    Trong nhiều thập niên, các thị trường nhập khẩu lớn (Mỹ, EU, Nhật Bản) vận hành hệ thống hàng rào kỹ thuật quen thuộc: dư lượng kháng sinh, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc chống khai thác bất hợp pháp (IUU). Đó là cuộc chơi mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã dần thích nghi được sau nhiều năm cải thiện quy trình. Đáng chú ý, đây vẫn là một điểm nghẽn chưa được tháo gỡ: “thẻ vàng” IUU của EU đối với thủy sản khai thác của Việt Nam đến nay vẫn chưa được gỡ bỏ, tiếp tục là rào cản mang tính cấu trúc cho khả năng cạnh tranh trên tiêu chí bền vững tại thị trường này [8].

    Nhưng lớp hàng rào mới đang hình thành có bản chất khác hẳn. Nó không hỏi “sản phẩm có sạch không”, mà hỏi “toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm này có phát thải thấp không”. Đây là hệ quả trực tiếp của các chính sách khí hậu mà Liên minh châu Âu (EU) đang từng bước áp dụng. Cụ thể nhất là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM): từ ngày 1/1/2026, CBAM đã bước sang giai đoạn tài chính chính thức, buộc các nhà nhập khẩu EU phải mua chứng chỉ phát thải cho lượng carbon hàm chứa trong sáu nhóm hàng hóa: sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro, với mức giá tham chiếu theo giá đấu giá hạn ngạch phát thải EU ETS, hiện vào khoảng 80 euro/tấn CO₂ [9][10][11]. Thủy sản hiện chưa nằm trong phạm vi bắt buộc của CBAM, nhưng giới quan sát chính sách thương mại tại Việt Nam đã cảnh báo phạm vi áp dụng của cơ chế này nhiều khả năng sẽ mở rộng theo thời gian [12], đồng thời cùng với đó là Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) và hàng loạt yêu cầu công bố phát thải theo chuỗi cung ứng khác đang buộc nhà nhập khẩu, kể cả trong ngành thực phẩm và thủy sản, phải yêu cầu ngược lại nhà cung cấp về dữ liệu carbon [12][13].

    Hệ quả là, một doanh nghiệp chế biến thủy sản dù có chất lượng sản phẩm tốt đến đâu, nếu không thể trả lời câu hỏi về phát thải bằng số liệu cụ thể, minh bạch, có thể kiểm chứng, vẫn có nguy cơ bị loại khỏi vòng đàm phán ngay từ đầu. Bài học nhãn tiền đến từ chính các ngành hàng đã bị CBAM áp dụng trước: theo khảo sát được trích dẫn trong một phân tích của RMIT năm 2026, dù hơn 60% doanh nghiệp đã nghe nói về CBAM, phần lớn vẫn chưa hiểu chi tiết cơ chế; 36% cho rằng nó sẽ không ảnh hưởng tới hoạt động của họ, và chỉ 4% đã xây dựng kế hoạch chuẩn bị cụ thể [10]. Đối với những doanh nghiệp không cung cấp được dữ liệu phát thải đã xác minh, EU sẽ áp giá trị mặc định, thường được tính theo mức phát thải bình quân cao của ngành, thực chất là một mức phạt gián tiếp cho sự thiếu minh bạch dữ liệu chứ không đơn thuần là một phương án dự phòng [10][11].

    Không có dữ liệu. Không có niềm tin. Không có đơn hàng.

    Ba mệnh đề ngắn ấy đang trở thành thực tế vận hành mới của ngành xuất khẩu thủy sản, âm thầm định hình lại bản đồ cạnh tranh giữa các quốc gia sản xuất.

    “Hộ chiếu carbon” là gì và vì sao nó quan trọng

    Giới chuyên môn bắt đầu dùng một cách gọi hình ảnh cho khái niệm này: “hộ chiếu carbon” của sản phẩm, một bộ hồ sơ số hóa đi kèm lô hàng, ghi lại lượng phát thải khí nhà kính tại từng công đoạn, từ con giống, thức ăn, năng lượng vận hành ao nuôi, đến chế biến, đông lạnh, đóng gói và vận chuyển.

    Khác với các chứng nhận truyền thống vốn xác nhận một trạng thái tĩnh tại một thời điểm, hộ chiếu carbon đòi hỏi tính liên tục: dữ liệu phải được thu thập, đo lường, báo cáo và xác minh (MRV - Measurement, Reporting, Verification) một cách thường xuyên, chứ không phải chỉ để đối phó với một đợt kiểm tra. Yêu cầu này không chỉ mang tính lý thuyết: theo hướng dẫn thực hành dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa xuất khẩu sang EU, các nhà nhập khẩu trong khuôn khổ CBAM phải nộp báo cáo hằng quý dựa trên dữ liệu phát thải nhúng trong hàng hóa do phía xuất khẩu cung cấp, bao gồm cả phát thải trực tiếp từ quá trình sản xuất lẫn phát thải gián tiếp [13].

    Điều này đặt ra thách thức kép cho doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Thứ nhất là thách thức kỹ thuật: phần lớn các trại nuôi, đặc biệt là mô hình nông hộ nhỏ lẻ, chưa có hệ thống đo đếm năng lượng và phát thải theo thời gian thực. Thứ hai là thách thức về niềm tin: ngay cả khi có số liệu, doanh nghiệp vẫn cần một cơ chế xác minh độc lập để đối tác quốc tế chấp nhận, trong khi chính hệ thống tài chính Việt Nam cũng thừa nhận đây là một điểm nghẽn: một phân tích đăng trên Tạp chí Ngân hàng (Ngân hàng Nhà nước) đầu năm 2026 chỉ rõ khung đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải độc lập của doanh nghiệp (MRV) “còn chưa hoàn thiện”, khiến các tổ chức tín dụng khó định lượng rủi ro và đánh giá hiệu quả môi trường của các khoản vay xanh [14]. Thị trường xác minh phát thải bên thứ ba tại Việt Nam cũng được đánh giá là còn thiếu đội ngũ kiểm toán viên, môi giới carbon và bên xác minh độc lập đủ chuyên môn [15].

    Áp lực từ thị trường, không phải từ mệnh lệnh hành chính

    Một điểm đáng chú ý là áp lực này không đến chủ yếu từ các quy định trong nước, mà đến từ chính các nhà mua hàng quốc tế và các định chế tài chính. Nhiều tập đoàn bán lẻ và chuỗi siêu thị châu Âu đã đưa yêu cầu công bố phát thải vào tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp, như một phần trong cam kết Net Zero của chính họ. Bản thân doanh nghiệp Việt Nam cũng đang cảm nhận rõ sự dịch chuyển này trong hành vi mua hàng: giai đoạn 2025-2026 được giới tư vấn xuất khẩu mô tả là “cửa sổ cơ hội”, bởi khách hàng EU không còn chỉ tập trung vào giá và chất lượng mà đã bắt đầu đánh giá lại danh sách nhà cung cấp dựa trên mức độ minh bạch dữ liệu phát thải và khả năng đáp ứng yêu cầu kiểu-CBAM, kèm theo rủi ro bị loại khỏi chuỗi cung ứng nếu không thích ứng kịp [13].

    Các ngân hàng và quỹ đầu tư quốc tế cũng bắt đầu gắn điều kiện tín dụng xanh với khả năng chứng minh phát thải thấp của doanh nghiệp vay vốn. Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy đây không còn là xu hướng nhỏ lẻ: tính đến cuối năm 2025, có 82 tổ chức tín dụng cấp tín dụng xanh với tổng dư nợ hơn 828.000 tỷ đồng, gấp 4,6 lần thời điểm bắt đầu triển khai năm 2017, tăng bình quân trên 20%/năm trong giai đoạn 2017-2025 [15]. Riêng nhóm ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và bảo tồn đa dạng sinh học chiếm hơn 32% tổng dư nợ tín dụng xanh, tỷ trọng lớn nhất trong các lĩnh vực được cấp tín dụng xanh [15]. Theo một số liệu khác cũng của Ngân hàng Nhà nước, tính riêng phần dư nợ cho vay lĩnh vực xanh theo cách phân loại hẹp hơn (năng lượng tái tạo, nông nghiệp, giao thông, vật liệu xây dựng, xử lý chất thải, sản xuất tiêu dùng ít carbon...), con số đạt gần 780.000 tỷ đồng vào cuối 2025, chiếm 4,19% tổng dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế, và mức tăng trưởng năm sau cao hơn năm trước (2024 tăng 9,5%; 2025 tăng 14,62%) [16][17]. Nói cách khác, khả năng tiếp cận vốn giá rẻ trong tương lai của một doanh nghiệp chế biến thủy sản có thể phụ thuộc trực tiếp vào việc doanh nghiệp đó có hệ thống dữ liệu carbon đáng tin cậy hay không và dòng vốn tín dụng xanh cho đúng nhóm ngành này đang tăng nhanh hơn mặt bằng chung của nền kinh tế.

    Bài toán không của riêng ai

    Ở góc độ vĩ mô, đây là bài toán sống còn cho một ngành xuất khẩu tỷ đô của Việt Nam, ngành tôm nói riêng đã đóng góp hơn 12% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm cả nước chỉ riêng từ thị trường EU trong 8 tháng đầu năm 2025 [18][19], và thị trường EU hiện chiếm khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam nhờ lợi thế thuế quan từ Hiệp định EVFTA [20]. Ở góc độ vi mô, đây là câu chuyện của từng trại nuôi, từng nhà máy, từng lô hàng cụ thể; nơi câu hỏi “phát thải bao nhiêu” đang dần thay thế câu hỏi “giá bao nhiêu” như một điều kiện tiên quyết trước khi bất kỳ cuộc đàm phán nào có thể bắt đầu.

    Bốn kỳ tiếp theo của loạt phóng sự sẽ đi sâu vào thực địa: từ những cánh đồng tôm ở Đồng bằng sông Cửu Long đang được số hóa từng ngày, đến những nhà máy biến phụ phẩm thành nguyên liệu giá trị cao, và cuối cùng là câu hỏi lớn nhất — liệu trí tuệ nhân tạo có thể trở thành “bộ não” giúp cả một ngành công nghiệp vượt qua bài toán phát thải hay không.

    KỲ 2: Đồng bằng sông Cửu Long đang thay đổi như thế nào?

     
       

     

    NGUYỄN TRUNG KIÊN

    Nhà nghiên cứu độc lập về cấu trúc xác tín dữ liệu trong kinh tế số.

    Kiến trúc sư hệ thống - Nhà sáng lập Hệ sinh thái Xác tín số OriginX.

    Tác giả “Xác tín số™”:

    - XÁC TÍN SỐ™: LÝ THUYẾT - KIẾN TRÚC - ỨNG DỤNG

    - Tập 1: XÁC TÍN SỐ™ - KIẾN TRÚC NIỀM TIN CHO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU

    Hệ thống quản trị 5 trụ cột cho Nông sản Việt Nam “Thiết lập hạ tầng dữ liệu bất biến, phá vỡ rào cản quốc tế và Mở khóa thị trường xanh”

    - Tập 2: XÁC TÍN SỐ™ - KIẾN TẠO THỊ TRƯỜNG XÁC THỰC

    Từ dữ liệu đến tài sản và quản trị bền vững.

    Nguồn trích dẫn

    [1] VASEP / vietnambiz.vn, “VASEP: Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu tôm sang EU năm 2026 có thể chậm lại” (27/10/2025). https://vietnambiz.vn/vasep-toc-do-tang-truong-xuat-khau-tom-sang-eu-nam-2026-co-the-cham-lai-20251027114829137.htm

    [2] doanhnghiepthuonghieu.vn, “VASEP: Xuất khẩu tôm sang EU có thể tăng chậm lại từ 2026”. https://doanhnghiepthuonghieu.vn/vasep-xuat-khau-tom-sang-eu-co-the-tang-cham-lai-tu-20261-p67147.html

    [3] Nguyen et al., “Drivers of carbon footprint variability in shrimp aquaculture: insights from aquamimicry shrimp farming”, ResearchGate (2025). https://www.researchgate.net/publication/392099608

    [4] Chang et al., “Carbon footprint analysis in the aquaculture industry: Assessment of an ecological shrimp farm”, Journal of Cleaner Production / ScienceDirect (2017). https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0959652617320991

    [5] The Nature Conservancy, “Better Shrimp Farming Could Take a Bite Out of Carbon Emissions”. https://www.nature.org/en-us/what-we-do/our-priorities/provide-food-and-water-sustainably/food-and-water-stories/future-of-shrimp-farming/

    [6] “Carbon footprint of shrimp (Litopenaeus vannamei) cultured in recirculating aquaculture systems (RAS) in China”, ScienceDirect (2025). https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0959652625009564

    [7] CIFOR-ICRAF, “The jumbo carbon footprint of a shrimp: carbon losses from mangrove deforestation”. https://www.cifor-icraf.org/knowledge/publication/6431/

    [8] Vietnam Briefing, “Vietnam's Seafood Exports: Growth Drivers, Market Shifts, and Outlook” (20/1/2026). https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnams-seafood-exports-growth-drivers-market-shifts-and-2026-outlook.html/

    [9] VnEconomy, “EU Green Rules reshape the future of Vietnamese exports” (22/9/2025). https://en.vneconomy.vn/eu-green-rules-reshape-the-future-of-vietnamese-exports.htm

    [10] RMIT University Vietnam, “High-emission sectors face reckoning as EU carbon tax takes effect” (22/1/2026). https://www.rmit.edu.vn/news/all-news/2026/jan/high-emission-sectors-face-reckoning-as-eu-carbon-tax-takes-effect

    [11] TTI / Preston Hayes, Ethan K. Marlow, Maya Robinson, “Vietnam CBAM 2026: Expansion or Exit? The €580M Gap” (21/3/2026). https://terawatttimes.org/cbam-country-intelligence-vietnam-2026/

    [12] VnEconomy, dẫn phát biểu ông Ngô Chung Khánh, Phó Cục trưởng Cục Chính sách thương mại đa biên (Bộ Công Thương), trong bài đã dẫn ở nguồn [9].

    [13] Stivina, “Moving toward green exports: Checklist that Vietnamese SMEs need to be aware of before January 2026?” (6/1/2026). https://stivina.com/en/moving-toward-green-exports-checklist-that-vietnamese-smes-need-to-be-aware-of-before-january-2026

    [14] Tạp chí Ngân hàng (NHNN), “Phát triển tài chính xanh trong lĩnh vực nông nghiệp: Kết quả năm 2025 và hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng năm 2026” (23/1/2026). https://tapchinganhang.gov.vn/phat-trien-tai-chinh-xanh-trong-linh-vuc-nong-nghiep-ket-qua-nam-2025-va-ham-y-chinh-sach-doi-voi-he-thong-ngan-hang-nam-2026-16917.html

    [15] Dân Việt, “Doanh nghiệp tiếp cận tín dụng xanh cần tháo gỡ vướng mắc ra sao?” dẫn phát biểu bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (NHNN). https://danviet.vn/thao-go-nut-that-co-hoi-cho-doanh-nghiep-tiep-can-tin-dung-xanh-d1437636.html

    [16] VNBA, “Ngành Ngân hàng với cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh và phát huy động lực tăng trưởng” (24/3/2026). https://vnba.org.vn/vi/nganh-ngan-hang-voi-co-che-ho-tro-doanh-nghiep-chuyen-doi-xanh-va-phat-huy-dong-luc-tang-truong-21242.htm

    [17] Tạp chí Kinh tế Tài chính, “Tăng trưởng tín dụng xanh và rủi ro ‘tô xanh’ cam kết ESG” (22/6/2026). https://tapchikinhtetaichinh.vn/tang-truong-tin-dung-xanh-va-rui-ro-to-xanh-cam-ket-esg-159624.html

    [18] Thương Trường, “Xuất khẩu tôm sang EU có thể tăng trưởng 18% trong năm 2025” (23/9/2025). https://thuongtruong.com.vn/news/xuat-khau-tom-sang-eu-co-the-tang-truong-18-trong-nam-2025-150641.html

    [19] TTWTO VCCI, cùng tiêu đề. https://chongbanphagia.vn/xuat-khau-tom-sang-eu-co-the-tang-truong-18-trong-nam-2025-n30013.html

    [20] Thời Báo Ngân Hàng, “Xuất khẩu tôm sang EU tăng tốc: Cơ hội từ FTA và yêu cầu giải pháp dài hạn” (26/9/2025). https://baomoi.com/xuat-khau-tom-sang-eu-tang-toc-co-hoi-tu-fta-va-yeu-cau-giai-phap-dai-han-c53332043.epi

    Lưu ý phương pháp luận: Các số liệu về dấu chân carbon của tôm nuôi (nguồn [3]-[7]) đến từ các nghiên cứu học thuật khác nhau, sử dụng mô hình canh tác, ranh giới hệ thống (system boundary) và phương pháp tính (LCA cradle-to-gate hay cradle-to-grave) không giống nhau, nên các con số kg CO₂e/kg không thể so sánh trực tiếp 1:1 giữa các nghiên cứu, mục đích trích dẫn ở đây là minh họa biên độ dao động rất lớn tùy mô hình nuôi, không phải đưa ra một con số chính thức áp dụng cho tôm Việt Nam. CBAM hiện mới áp dụng bắt buộc cho 6 nhóm ngành công nghiệp nặng (sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện, hydro), thủy sản chưa nằm trong phạm vi bắt buộc tính đến thời điểm bài viết.

     

    hotline
    YOUTUBE
    Zalo
    0911680096 0911680096