Chiều ngày 21/5/2026, Eco-Venture Innovation Hub thuộc Viện Nghiên cứu Đổi mới và Phát triển (IID) đã tổ chức thành công chương trình Webinar & Info Session trong khuôn khổ Chương trình Tăng trưởng Doanh nghiệp sinh thái rừng (Forest Ecopreneur 2026), thu hút sự tham gia của nhiều chuyên gia, doanh nghiệp và hợp tác xã hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và phát triển bền vững.
Chương trình được tổ chức nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã sinh thái rừng nâng cao năng lực quản trị, từng bước tiếp cận và áp dụng mô hình truy xuất nguồn gốc (TXNG), đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường về minh bạch dữ liệu, phát triển xanh và các tiêu chuẩn phát triển bền vững quốc tế.
Truy xuất nguồn gốc - từ yêu cầu thị trường đến “hộ chiếu” của chuỗi cung ứng hiện đại
Trong phần đầu chương trình với chủ đề “Bức tranh pháp lý và xu hướng về truy xuất nguồn gốc”, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Hà1 đã tập trung phân tích bản chất của truy xuất nguồn gốc trong bối cảnh thương mại toàn cầu, chuyển đổi số chuỗi cung ứng và yêu cầu ngày càng cao của các thị trường xuất khẩu đối với dữ liệu sản phẩm.
Theo diễn giả, truy xuất nguồn gốc (Traceability) không chỉ là hoạt động gắn mã QR lên sản phẩm, mà là quá trình giám sát và xác định hành trình của một đơn vị sản phẩm xuyên suốt các công đoạn sản xuất, chế biến, bảo quản, vận chuyển, phân phối và lưu thông trên thị trường. Nội dung này hiện đã được quy định trong nhiều văn bản pháp lý như Thông tư số 02/2024/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ và Thông tư số 11/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương về truy xuất nguồn gốc thực phẩm.
Diễn giả nhấn mạnh rằng truy xuất nguồn gốc hiện đại không chỉ dừng ở khả năng hiển thị thông tin sản phẩm, mà cần bảo đảm tính liên tục của dữ liệu trong toàn bộ chuỗi cung ứng, khả năng xác minh và đối chiếu thông tin, khả năng tích hợp công nghệ cũng như mức độ minh bạch ngày càng cao hướng tới phát triển bền vững.
Chương trình cũng làm rõ sự khác biệt giữa các khái niệm:
- Truy xuất nguồn gốc (Supply Chain Traceability);
- Minh bạch thông tin chuỗi cung ứng (Supply Chain Transparency);
- Bản đồ chuỗi cung ứng (Supply Chain Mapping);
- Khả năng hiển thị chuỗi cung ứng theo thời gian thực (Supply Chain Visibility).
Theo đó, truy xuất nguồn gốc không đơn thuần là cung cấp thông tin ra bên ngoài, mà là khả năng theo dõi lịch sử và hành trình biến đổi của từng lô sản phẩm thông qua hệ thống dữ liệu có khả năng ghi nhận và kiểm chứng.
Các chuyên gia cũng phân tích vai trò của truy xuất nguồn gốc đối với cơ quan quản lý nhà nước trong kiểm soát dòng lưu chuyển hàng hóa và phòng chống gian lận thương mại; đối với doanh nghiệp trong việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu xuất khẩu; cũng như đối với người tiêu dùng trong tiếp cận thông tin minh bạch và bảo vệ quyền lợi tiêu dùng.
Đáng chú ý, chương trình đã dành nhiều thời lượng phân tích xu hướng quốc tế và các yêu cầu pháp lý mới liên quan đến truy xuất nguồn gốc tại các thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia.
Theo diễn giả, trong bối cảnh các thị trường ngày càng siết chặt yêu cầu về dữ liệu chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc đang dần trở thành “tấm hộ chiếu số” của sản phẩm trong thương mại quốc tế. Nhiều quy định mới như:
- cơ chế chống phá rừng của EU (EUDR);
- cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM);
- Đạo luật Hiện đại hóa An toàn thực phẩm của Hoa Kỳ (FSMA 204);
- cùng các yêu cầu liên quan đến ESG, Net Zero và minh bạch vùng nguyên liệu;
đều đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất có khả năng xác minh và liên thông.
Bên cạnh xu hướng quốc tế, Webinar cũng cập nhật nhiều thay đổi pháp lý mới tại Việt Nam liên quan đến truy xuất nguồn gốc trong lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm. Trong đó, Thông tư số 11/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương đã quy định rõ các nhóm thông tin tối thiểu mà cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải thiết lập và lưu trữ như:
- thông tin doanh nghiệp;
- mã định danh và mã truy xuất;
- dữ liệu lô/mẻ sản phẩm;
- nhật ký sản xuất;
- dữ liệu nguyên liệu đầu vào;
- kết quả kiểm nghiệm;
- thông tin vận chuyển, bảo quản và phân phối.
Chương trình cũng giới thiệu việc Hệ thống truy xuất nguồn gốc của Bộ Công Thương tại VeriGoods đã chính thức vận hành từ cuối năm 2025, mở ra lộ trình chuẩn hóa và liên thông dữ liệu truy xuất nguồn gốc trên phạm vi toàn quốc.
Các diễn giả cảnh báo rằng trong giai đoạn mới, truy xuất nguồn gốc không còn là hoạt động mang tính tự nguyện hay “đối phó yêu cầu thị trường”, mà đang trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp duy trì khả năng xuất khẩu, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và thích ứng với xu thế thương mại xanh trong tương lai.
Giải pháp truy xuất nguồn gốc: từ “đối phó yêu cầu” đến minh bạch dữ liệu chủ động
Trong phần hai của Webinar với chủ đề “Giải pháp hiện hành và cách tiếp cận mới trong truy xuất nguồn gốc (TXNG)”, ông Nguyễn Trung Kiên2 đã chia sẻ nhiều góc nhìn thực tiễn về những hạn chế của các mô hình truy xuất nguồn gốc hiện nay, đồng thời đề xuất tư duy tiếp cận mới phù hợp với xu hướng chuyển đổi số và yêu cầu minh bạch dữ liệu trong thương mại quốc tế.
Mở đầu phần trình bày, diễn giả nhấn mạnh rằng truy xuất nguồn gốc không chỉ là việc gắn một mã QR lên sản phẩm, mà là quá trình hình thành hệ thống dữ liệu có khả năng ghi nhận, xác minh và liên thông toàn bộ chuỗi cung ứng. Theo ông, nhiều doanh nghiệp và hợp tác xã hiện vẫn đang tồn tại ngộ nhận khi cho rằng chỉ cần dán tem QR, hiển thị thông tin sản phẩm hoặc đăng tải giấy chứng nhận là đã hoàn thành yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều hệ thống hiện nay vẫn chủ yếu dừng ở mức cung cấp thông tin một chiều, thiếu khả năng xác thực dữ liệu, thiếu lịch sử cập nhật và khó liên thông với các hệ thống quản lý hoặc yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Dữ liệu chuỗi cung ứng còn phân mảnh, tập trung ở khâu đóng gói hoặc bán hàng cuối cùng, trong khi thiếu thông tin từ vùng nguyên liệu, sản xuất, bảo quản và logistics.
Tại chương trình, diễn giả cũng phân tích các cấp độ truy xuất nguồn gốc đang được triển khai trên thị trường hiện nay, từ mô hình cung cấp thông tin sản phẩm đơn giản đến các hệ thống dữ liệu xác thực và liên thông nhiều bên. Theo đó, xu hướng mới của truy xuất nguồn gốc đang chuyển từ “quản lý thông tin sản phẩm” sang “xây dựng dữ liệu đáng tin cậy cho toàn bộ chuỗi cung ứng”.
Một trong những nội dung được quan tâm tại Webinar là khái niệm “Hộ chiếu sản phẩm số” (Digital Product Passport). Theo phần trình bày, mỗi lô sản phẩm có thể được hình thành một “hồ sơ số” riêng ngay từ đầu chuỗi sản xuất, bao gồm:
- vùng nguyên liệu;
- nhật ký sản xuất;
- dữ liệu bảo quản;
- thông tin, dữ liệu logistics;
- chứng nhận chất lượng;
- cùng các dữ liệu phục vụ kiểm tra, xác minh và tuân thủ từng thị trường.
Diễn giả cho rằng khi dữ liệu được chuẩn hóa và xác thực, mỗi sản phẩm không chỉ có khả năng truy xuất nguồn gốc mà còn có thể hình thành “hồ sơ dữ liệu đáng tin cậy” phục vụ thương mại, tài chính chuỗi cung ứng và các yêu cầu mới của thị trường quốc tế như ESG, EUDR, CBAM, giảm phát thải và minh bạch vùng nguyên liệu.
Bên cạnh đó, Webinar cũng đề cập đến việc ứng dụng các công nghệ mới như công nghệ xác thực dữ liệu, IoT, nhật ký điện tử và dữ liệu số nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển từ mô hình “truy xuất thụ động” sang “minh bạch dữ liệu chủ động”. Theo các chuyên gia, doanh nghiệp trong giai đoạn mới không chỉ cần “có dữ liệu”, mà cần dữ liệu có khả năng xác minh, đối chiếu và sử dụng xuyên suốt trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Phần trình bày cũng nhấn mạnh rằng việc triển khai truy xuất nguồn gốc không nhất thiết phải bắt đầu bằng các hệ thống công nghệ phức tạp. Đối với doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và vùng sản xuất địa phương, điều quan trọng là:
- chuẩn hóa dữ liệu ngay từ đầu;
- xây dựng nhật ký sản xuất minh bạch;
- ghi nhận thông tin liên tục trong quá trình vận hành;
- và hình thành thói quen quản lý dữ liệu trong toàn chuỗi cung ứng.
Theo đánh giá của các đại biểu tham dự, nội dung Webinar đã mang lại góc nhìn thực tiễn và dễ tiếp cận cho doanh nghiệp, hợp tác xã sinh thái rừng trong bối cảnh yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, minh bạch dữ liệu và tiêu chuẩn phát triển bền vững đang ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo các chuyên gia, trong kỷ nguyên chuyển đổi xanh và thương mại dựa trên dữ liệu, truy xuất nguồn gốc không còn chỉ là công cụ nhận diện sản phẩm, mà đang trở thành hạ tầng niềm tin của chuỗi cung ứng hiện đại.
Chiến lược thực thi cho doanh nghiệp sinh thái rừng
Trong phần cuối chương trình với chủ đề “Chiến lược thực thi cho SME - từ áp dụng đến mở rộng quy mô”, bà Nguyễn Thị Phương Liên3 đã chia sẻ nhiều kinh nghiệm thực tiễn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và hợp tác xã sinh thái rừng xây dựng lộ trình triển khai truy xuất nguồn gốc phù hợp với năng lực và điều kiện vận hành thực tế.
Phần trình bày tập trung vào việc đánh giá thực trạng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), đặc biệt là nhóm doanh nghiệp sinh thái rừng, trong bối cảnh ngày càng gia tăng các yêu cầu về minh bạch dữ liệu, tiêu chuẩn xanh và khả năng đáp ứng chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo diễn giả, nhiều doanh nghiệp và hợp tác xã hiện vẫn gặp khó khăn về nguồn lực tài chính, năng lực quản trị dữ liệu, nhân sự chuyên môn, hạ tầng công nghệ cũng như khả năng duy trì vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn quốc tế.
Từ thực tiễn đó, chương trình đã đề xuất khung chiến lược triển khai theo hướng:
- phù hợp với quy mô SME;
- dễ áp dụng;
- tiết kiệm chi phí;
- có khả năng mở rộng theo từng giai đoạn;
- và ưu tiên tính thực tiễn trong vận hành.
Bên cạnh việc phân tích các sai lầm phổ biến mà doanh nghiệp nhỏ thường gặp khi triển khai truy xuất nguồn gốc, phần trình bày cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa dữ liệu ngay từ đầu, xây dựng quy trình ghi nhận thông tin liên tục và hình thành tư duy quản trị dữ liệu trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Đáng chú ý, chương trình đã giới thiệu một số tình huống thực tế (case study) từ doanh nghiệp nhằm minh họa cách tiếp cận từng bước trong quá trình triển khai, từ giai đoạn xây dựng nhật ký sản xuất, chuẩn hóa dữ liệu vùng nguyên liệu cho đến kết nối thị trường và nâng cao khả năng đáp ứng các yêu cầu xuất khẩu.
Các nội dung trao đổi không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về yêu cầu pháp lý và xu hướng thị trường, mà còn mở ra nhiều định hướng ứng dụng thực tiễn cho các mô hình sản xuất xanh, phát triển bền vững gắn với tài nguyên bản địa, sinh kế cộng đồng và xu thế chuyển đổi xanh toàn cầu.
Đại diện Ban Tổ chức cho biết, sự tham gia và đồng hành của các diễn giả đã mang lại nhiều giá trị thiết thực cho chương trình, góp phần giúp các doanh nghiệp và hợp tác xã có thêm kiến thức, công cụ và tư duy mới trong quá trình xây dựng chuỗi giá trị minh bạch, có khả năng truy xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững quốc tế.
Bên cạnh hoạt động hội thảo chuyên đề, chương trình Forest Ecopreneur 2026 hiện đang bước vào giai đoạn tiếp nhận hồ sơ nhằm lựa chọn 15 doanh nghiệp, hợp tác xã sinh thái rừng tiềm năng tham gia chương trình ươm tạo chuyên sâu. Đây được xem là cơ hội để các mô hình khởi nghiệp xanh tiếp cận mạng lưới chuyên gia, nâng cao năng lực quản trị và phát triển theo hướng bền vững.
Thông qua chuỗi hoạt động kết nối, đào tạo và cố vấn chuyên môn, chương trình kỳ vọng sẽ góp phần thúc đẩy hệ sinh thái doanh nghiệp sinh thái rừng tại Việt Nam theo hướng đổi mới sáng tạo, minh bạch dữ liệu và thích ứng với xu thế chuyển đổi xanh toàn cầu.
Hiện tại, Chương trình Tăng trưởng Doanh nghiệp sinh thái rừng (Forest Ecopreneur 2026) đang bước vào giai đoạn cuối tiếp nhận hồ sơ ứng tuyển nhằm lựa chọn 15 doanh nghiệp và hợp tác xã tiềm năng tham gia chương trình ươm tạo chuyên sâu. Hạn chót nhận hồ sơ là 23 giờ 59 phút ngày 05/6/2026.
Thông tin liên hệ chương trình:
Châu Trần (Ms.)
Resource Connect Coordinator
Viện Nghiên cứu Đổi mới và Phát triển (IID)
Địa chỉ: 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại: +84 948 70 55 77
Email: minhchau@iid.org.vn
Website: IID Việt Nam
Diễn giả chương trình
1. PGS.TS. Nguyễn Ngọc Hà - Viện Nghiên cứu sáng tạo (FICR), Trường Đại học Ngoại thương.
2. Nguyễn Trung Kiên - Công ty CP Phát triển tài sản số OriginX, Viện Ứng dụng công nghệ Blockchain Việt, Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam.
3. Nguyễn Thị Phương Liên - Công ty CP Sản xuất và xuất khẩu Quế Hồi Việt Nam (VINASAMEX).