Không thể xây dựng nền kinh tế tuần hoàn nếu chỉ quan tâm đến dòng hàng hóa đi tới người tiêu dùng mà bỏ qua dòng hàng hóa quay trở lại. Logistics ngược chính là mắt xích giúp thu hồi giá trị tài nguyên, giảm chất thải và hình thành chuỗi cung ứng khép kín. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất không chỉ nằm ở công nghệ hay chi phí, mà còn ở việc doanh nghiệp thiếu chiến lược tổ chức dòng hàng hoàn trả.
Từ chuỗi cung ứng một chiều đến chuỗi cung ứng tuần hoàn
Trong mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống, hàng hóa thường vận động theo một chiều: khai thác nguyên liệu, sản xuất, phân phối, tiêu dùng và cuối cùng trở thành chất thải. Mô hình này tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với tài nguyên thiên nhiên, môi trường và chi phí xử lý chất thải.
Kinh tế tuần hoàn đặt ra một cách tiếp cận khác: kéo dài vòng đời sản phẩm, tối đa hóa giá trị sử dụng của nguyên vật liệu và đưa những sản phẩm đã qua sử dụng trở lại chu trình sản xuất, kinh doanh thông qua tái sử dụng, sửa chữa, tân trang, tái sản xuất và tái chế.
Để thực hiện được mục tiêu đó, logistics ngược giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khác với logistics xuôi, vốn đưa hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, logistics ngược tổ chức dòng vận động theo chiều ngược lại, từ nơi tiêu dùng hoặc nơi phát sinh hàng hoàn trả về các điểm thu gom, phân loại, kiểm tra, sửa chữa, tái chế hoặc xử lý phù hợp.
Điểm đáng chú ý là logistics ngược không đơn thuần là hoạt động thu hồi hàng hóa. Đây là một cấu phần của quản trị chuỗi cung ứng, có khả năng tạo ra giá trị kinh tế mới từ những sản phẩm, vật liệu mà mô hình tuyến tính thường xem là chi phí hoặc chất thải.
Mười rào cản cản trở doanh nghiệp triển khai logistics ngược
Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Cleaner Logistics and Supply Chain năm 2024 đã phân tích các rào cản đối với việc ứng dụng logistics ngược trong kinh tế tuần hoàn.
Nhóm nghiên cứu ban đầu xác định 13 rào cản, sau đó sử dụng phương pháp Delphi để sàng lọc và giữ lại 10 rào cản. Tiếp theo, phương pháp DEMATEL được áp dụng nhằm xác định mức độ quan trọng và mối quan hệ nhân quả giữa các rào cản.
Nghiên cứu có sự tham gia của 11 chuyên gia thuộc các lĩnh vực sản xuất, điện tử tiêu dùng và thương mại điện tử tại bang Maharashtra, Ấn Độ.
Kết quả cho thấy, rào cản có mức độ quan trọng tổng thể cao nhất là thiếu chiến lược quản lý hàng hoàn trả, với chỉ số D+R đạt 10,8404. Đứng thứ hai là thiếu khả năng nhận diện và theo dõi dòng sản phẩm được tái chế, tái sử dụng, với chỉ số 9,8053. Tiếp theo là thiếu thông tin về logistics ngược đối với các bên liên quan, đạt 9,7399.
Những kết quả này cho thấy vấn đề cốt lõi không chỉ là doanh nghiệp có thu gom được hàng hóa hay không, mà còn là có xây dựng được một hệ thống quản trị xuyên suốt để quyết định hàng hóa sau thu hồi sẽ được xử lý như thế nào, đưa đến đâu và tạo ra giá trị gì.
Một doanh nghiệp có thể tổ chức được điểm thu hồi sản phẩm, nhưng nếu không xác định rõ quy trình kiểm tra, phân loại, sửa chữa, tái sử dụng hoặc tái chế thì hoạt động thu hồi rất dễ trở thành một khoản chi phí phát sinh thay vì một hoạt động tạo giá trị.
Rào cản nguyên nhân và rào cản hệ quả: cần giải quyết đúng điểm nghẽn
Một đóng góp quan trọng của nghiên cứu là không chỉ xếp hạng các rào cản mà còn phân biệt nhóm nguyên nhân và nhóm hệ quả.
Theo kết quả DEMATEL, sáu rào cản thuộc nhóm nguyên nhân gồm: tỷ suất hoàn vốn thấp; thiếu sự khởi xướng từ lãnh đạo cấp cao; khó dự báo nhu cầu đối với sản phẩm hoàn trả; thiếu chính sách của Nhà nước về tái chế; thiếu chỉ số đánh giá hoạt động logistics ngược; và khó khăn trong phân loại chất thải, hàng hoàn trả tại điểm thu gom.
Trong đó, tỷ suất hoàn vốn thấp có chỉ số D-R cao nhất, đạt 0,8702, cho thấy đây là yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến các rào cản khác.
Bốn rào cản thuộc nhóm hệ quả gồm: thiếu khả năng nhận diện dòng tái chế, tái sử dụng; khó lựa chọn đối tác logistics bên thứ ba; thiếu chiến lược quản lý hàng hoàn trả; và thiếu thông tin về logistics ngược đối với các bên liên quan.
Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Một vấn đề có thể được xếp hạng quan trọng nhất nhưng chưa chắc là nguyên nhân gốc rễ cần xử lý đầu tiên.
Chẳng hạn, thiếu chiến lược quản lý hàng hoàn trả là rào cản có mức độ quan trọng tổng thể cao nhất, nhưng lại thuộc nhóm hệ quả. Trong khi đó, hiệu quả đầu tư thấp và thiếu sự cam kết của lãnh đạo là những nguyên nhân có thể tác động đến khả năng hình thành chiến lược đó.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp chỉ tập trung cải thiện khâu thu gom hoặc đầu tư công nghệ theo từng hoạt động riêng lẻ mà không xử lý các nguyên nhân nền tảng, hiệu quả của toàn bộ hệ thống logistics ngược sẽ khó được cải thiện bền vững.
Doanh nghiệp cần tổ chức lại toàn bộ dòng hàng hoàn trả
Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra một số định hướng quan trọng cho doanh nghiệp.
Thứ nhất, cần xây dựng chiến lược logistics ngược gắn với mục tiêu kinh doanh. Chính sách hoàn trả, quy trình thu hồi, phân loại và phương án xử lý sản phẩm phải được thiết kế ngay trong mô hình vận hành chuỗi cung ứng, thay vì chỉ xử lý khi hàng hóa phát sinh sự cố hoặc hết vòng đời sử dụng.
Thứ hai, tăng cường khả năng nhận diện và theo dõi hàng hóa sau thu hồi. Doanh nghiệp cần biết sản phẩm đang ở đâu, tình trạng như thế nào, có thể sửa chữa, tái sử dụng, tái sản xuất hay tái chế hay không. Hệ thống thông tin tập trung sẽ hỗ trợ kết nối các bên và nâng cao tính minh bạch của dòng hàng hoàn trả.
Thứ ba, ứng dụng phân tích dữ liệu để dự báo lượng hàng hoàn trả, nhu cầu thị trường đối với sản phẩm tái chế và khả năng thu hồi giá trị. Đây là cơ sở để tối ưu tồn kho, năng lực xử lý và chi phí vận chuyển.
Thứ tư, lựa chọn đối tác logistics bên thứ ba dựa trên năng lực xử lý hàng hoàn trả, khả năng phối hợp, chất lượng dịch vụ và cam kết môi trường, thay vì chỉ căn cứ vào giá vận chuyển.
Cuối cùng, cần xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá riêng cho logistics ngược, bao gồm tỷ lệ thu hồi, tỷ lệ tái sử dụng, tỷ lệ tái chế, thời gian xử lý hàng hoàn trả, chi phí trên mỗi đơn vị thu hồi và giá trị kinh tế thu được từ tài nguyên phục hồi.
Logistics ngược phải trở thành một năng lực cạnh tranh
Kinh tế tuần hoàn không thể chỉ được đánh giá bằng lượng chất thải giảm đi. Một hệ thống tuần hoàn hiệu quả cần chứng minh được khả năng thu hồi tài nguyên, kéo dài vòng đời sản phẩm, tạo giá trị kinh tế và giảm tác động môi trường.
Điều đó đòi hỏi logistics ngược phải được nhìn nhận như một năng lực chiến lược của doanh nghiệp, thay vì một hoạt động hậu cần phát sinh sau bán hàng.
Đối với cơ quan quản lý, việc hoàn thiện chính sách tái chế, thúc đẩy hạ tầng thu gom và phân loại, xây dựng cơ chế phối hợp giữa nhà sản xuất, nhà phân phối, doanh nghiệp logistics và đơn vị xử lý là những điều kiện quan trọng để mở rộng hệ thống logistics ngược.
Đối với doanh nghiệp, lợi thế cạnh tranh trong tương lai không chỉ nằm ở khả năng đưa sản phẩm đến khách hàng nhanh hơn, mà còn ở khả năng thu hồi, phục hồi và khai thác giá trị của sản phẩm sau khi đã được tiêu dùng.
Muốn chuyển từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn, cần chuyển từ tư duy quản lý dòng hàng một chiều sang quản trị đồng thời cả dòng hàng đi và dòng hàng trở về. Logistics ngược chính là nền tảng vận hành của sự chuyển đổi đó.
Nguồn tham khảo:
Sonar, H., et al. (2024). Navigating barriers to reverse logistics adoption in circular economy: An integrated approach for sustainable development. Cleaner Logistics and Supply Chain, 12, 100165.