Phương án kinh tế (Business Model) của Hệ sinh thái OriginX sẽ tập trung vào việc tận dụng công nghệ blockchain và các dịch vụ giá trị gia tăng để tạo ra nguồn doanh thu bền vững từ hoạt động quản lý chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc, cấp chứng chỉ và giao thương.
1. Nguồn doanh thu chính (Revenue Streams)
Nguồn doanh thu của OriginX được thiết kế để thu phí từ các dịch vụ sử dụng nền tảng, đảm bảo lợi ích từ cả quy mô người dùng lẫn số lượng giao dịch:
1.1. Phí giao dịch và dịch vụ nền tảng (Platform & Transaction Fees)
Nguồn doanh thu này được thiết lập để thu phí từ các hoạt động cốt lõi của hệ sinh thái, bao gồm truy xuất nguồn gốc, cấp chứng chỉ, giao thương và giao dịch tài sản số/tín chỉ carbon.
|
Loại phí dịch vụ |
Mô tả chi tiết |
Cơ sở tính phí |
|
Phí Truy xuất nguồn gốc (TraceX) |
Thu phí trên mỗi lô sản phẩm được truy xuất nguồn gốc. Hoạt động này theo dõi sản phẩm từ nông dân, HTX đến người tiêu dùng. |
Cơ sở tính phí: Tính theo giao dịch. Dự tính 10.000 giao dịch/ngày ở giai đoạn đầu. |
|
Phí cấp Chứng chỉ Điện tử (CertX) |
Thu phí cho mỗi chứng chỉ số được cấp qua nền tảng. Chứng chỉ bao gồm ISO9001, ISO22000, FSC, ASC, Organic, VietGAP, GlobalGAP, tiêu chuẩn chất lượng,... |
Cơ sở tính phí: Tính theo giao dịch cấp chứng chỉ. Phí có thể là cố định hoặc tính theo tỷ lệ giá trị. |
|
Phí Giao thương (ComerX & FarmNFT) |
Thu phí hoa hồng (commission) trên tổng giá trị giao dịch. Áp dụng cho các giao dịch được thực hiện qua sàn giao dịch trực tuyến (B2B, B2C). |
Cơ sở tính phí: Tính theo tỷ lệ phần trăm phí giao thương trên tổng giá trị hàng hóa được giao dịch. |
|
Phí Sàn giao dịch tín chỉ Carbon (GreenX) |
Thu phí trên các giao dịch mua bán, trao đổi tín chỉ carbon và tài sản số. |
Cơ sở tính phí: Tính theo giao dịch mua/bán trên sàn. Phí có thể là giao dịch cố định hoặc phí rút tiền trên các giao dịch mua bán, trao đổi tín chỉ carbon và tài sản số. |
1.2. Phí dịch vụ giá trị gia tăng (Value-Added Services)
Đây là các khoản phí thu được từ việc cung cấp các dịch vụ chuyên biệt, ngoài các giao dịch cốt lõi trên nền tảng của Hệ sinh thái số hóa OriginX:
|
Loại phí dịch vụ |
Mô tả |
Cơ sở tính phí |
|
Phí Dữ liệu (Data) |
Mô tả: Thu phí để cung cấp dữ liệu đã được xác thực. Dữ liệu này bao gồm các thông tin như lịch sử canh tác, chất lượng sản phẩm, dự báo xu hướng, cảnh báo rủi ro. Dữ liệu được cung cấp cho các tổ chức như tài chính, bảo hiểm để hỗ trợ việc định giá rủi ro (Credit Scoring). |
Chức năng này được xây dựng trong Lớp 7 - Big Data Engine & Credit Scoring. |
|
Phí SaaS/Phí đăng ký |
Mô tả: Thu phí khi cung cấp các gói dịch vụ phần mềm quản lý toàn trình chuỗi cung ứng nông, lâm, thủy sản dưới dạng mô hình Phần mềm như một dịch vụ (SaaS). Các gói này dành cho doanh nghiệp, hợp tác xã, nông dân và bao gồm các công cụ ChainX893(ERP), MIS, CRM, IoT, GIS. |
Các module quản lý này thuộc được xây dựng trong Lớp 2 - ChainX893(ERP), MIS, CRM, IoT, GIS. |
|
Phí hỗ trợ kỹ thuật và tích hợp |
Mô tả: Thu phí cho các dịch vụ tích hợp bên thứ ba (API). Ngoài ra, phí này áp dụng cho các dịch vụ bảo trì mở rộng sau khi thời gian bảo hành theo hợp đồng kết thúc. |
Việc tích hợp API nằm ở Lớp 3 - API Gateway. Các dịch vụ liên quan đến tuân thủ, hỗ trợ cũng liên quan đến Lớp 9 - Legal Compliance. |
2. Chi phí hoạt động chính
Chi phí hoạt động của hệ sinh thái OriginX được bao gồm chi phí vốn và chi phí vận hành:
- Chi phí phát triển hệ sinh thái OriginX: Tổng giá trị hợp đồng xây dựng phần mềm.
- Chi phí hạ tầng và vận hành: Bao gồm chi phí duy trì máy chủ, dịch vụ đám mây, các Node blockchain, và băng thông.
- Chi phí bảo trì và nâng cấp: Chi phí bảo trì hệ thống phần mềm, khắc phục lỗi (miễn phí 12 tháng đầu) và nâng cấp module.
- Chi phí vận hành nhân sự: Đội ngũ kỹ thuật, hỗ trợ khách hàng, pháp lý (KYC/AML) và quản trị (DAO Governance).
- Chi phí thu hút người dùng: Chi phí marketing, phát triển cộng đồng để đạt mục tiêu 3.000 - 5.000 người dùng và 50.000 giao dịch/ngày sau 5 năm.
3. Lợi ích kinh tế
3.1. Lợi ích cho OriginX
- Doanh thu bền vững: Dòng doanh thu ổn định từ phí giao dịch và dịch vụ giá trị gia tăng, tăng trưởng theo số lượng người dùng và giao dịch.
- Tài sản sở hữu trí tuệ: Sở hữu mã nguồn, tài liệu phân tích, thiết kế, tạo lợi thế cạnh tranh.
3.2. Lợi ích cho người dùng và đối tác
Đối tượng hưởng lợi ích là: Nông dân, Hợp tác xã, Doanh nghiệp
- Tăng giá trị sản phẩm: Truy xuất nguồn gốc (TraceX) và cấp chứng chỉ (CertX) giúp tăng độ tin cậy, từ đó tăng giá bán cho sản phẩm nông nghiệp.
- Tiếp cận vốn dễ dàng hơn: Dữ liệu minh bạch giúp cải thiện điểm tín dụng (Credit Scoring) và tiếp cận các dịch vụ DeFi Lending.
- Tối ưu hóa chuỗi cung ứng: Quản lý toàn diện chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí trung gian và tổn thất.
3.3. Lợi ích cho cộng đồng, xã hội
- Minh bạch và Bảo mật: Dữ liệu trên Blockchain tăng tính minh bạch và chống giả mạo nguồn gốc.
- Phát triển bền vững: Thúc đẩy giao dịch tín chỉ carbon (GreenX) và các hoạt động kinh tế xanh, hỗ trợ mục tiêu ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị).